Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

9

Costa Rica

Ugalde Arce Manfred Alonso

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Spartak Moscow Spartak Moscow
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Costa Rica
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(25.05.2002) 24 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
68 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 2 1 7.1 45’ 0 0 1 0
w
22.03 Orenburg Spartak Moscow 0 2 6.3 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 0 0 65’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Zenit St. Petersburg Spartak Moscow 2 0 6.2 32’ 0 0 0 0
l
09.03 Spartak Moscow Akron Tolyatti 4 3 6.7 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Dynamo Moscow Spartak Moscow 5 2 0 75’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Sochi Spartak Moscow 2 3 7.3 80’ 0 1 0 0
w
06.12.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 1 1 7.4 80’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Baltika Kaliningrad Spartak Moscow 1 0 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 2 3 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Costa Rica Honduras 0 0 5.4 90’ 0 0 0 1
d
13.11.2025 Haiti Costa Rica 1 0 6.1 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Akhmat Spartak Moscow 1 2 6.7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Spartak Moscow Lokomotiv Moscow 3 1 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Krasnodar Spartak Moscow 2 1 6 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Spartak Moscow Orenburg 1 0 6.8 82’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 FC Dynamo-Makhachkala Spartak Moscow 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Spartak Moscow Rostov 1 1 6.5 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Costa Rica Nicaragua 4 1 6 74’ 1 1 0 0
w
09.10.2025 Honduras Costa Rica 0 0 5.5 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 CSKA Moskva Spartak Moscow 3 2 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Pari Nizhny Novgorod Spartak Moscow 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 3 0 7.6 82’ 1 0 1 0
w
21.09.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 1 8.5 45’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 2 6.5 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Costa Rica Haiti 3 3 7.6 90’ 0 2 0 0
d
05.09.2025 Nicaragua Costa Rica 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Spartak Moscow Sochi 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Spartak Moscow Pari Nizhny Novgorod 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Rubin Kazan Spartak Moscow 0 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Spartak Moscow Zenit St. Petersburg 2 2 6.3 77’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 1 0 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lokomotiv Moscow Spartak Moscow 4 2 5.9 21’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 1 1 6.3 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Rostov Spartak Moscow 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Spartak Moscow Spartak Subotica 4 1 0 21’ 0 0 0 0
w
06.07.2025 Spartak Moscow Krylia Sovetov 2 2 Không trong danh sách
d
29.06.2025 Spartak Moscow Torpedo Moscow 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.06.2025 Mê-xi-cô Costa Rica 0 0 6.4 88’ 0 0 1 0
d
18.06.2025 Costa Rica Cộng hòa Dominican 2 1 7.6 90’ 1 1 1 0
w
15.06.2025 Costa Rica Suriname 4 3 7.9 90’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Costa Rica Trinidad and Tobago 2 1 0 86’ 0 0 0 0
w
07.06.2025 Bahamian Costa Rica 0 8 0 78’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Spartak Moscow Khimki 5 0 8.3 79’ 1 0 0 0
w
18.05.2025 Krylia Sovetov Spartak Moscow 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Spartak Moscow Rostov 1 2 0 84’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Dynamo Moscow Spartak Moscow 2 0 6.9 74’ 0 0 0 0
l
04.05.2025 Fakel Voronezh Spartak Moscow 0 0 7.3 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.04.2025 Spartak Moscow Dynamo Moscow 2 1 0 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Spartak Moscow CSKA Moskva 1 2 6.2 46’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Akron Tolyatti Spartak Moscow 2 3 6.5 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Spartak Moscow Ural 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Spartak Moscow FC Dynamo-Makhachkala 1 2 5.5 33’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Rostov Spartak Moscow 0 3 6.5 31’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close