Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Latvia

Vilkovs Sergejs

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rigas Futbola skola Rigas Futbola skola
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh nhật:
(03.09.2002) 23 years
Chiều cao
192 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Grobina Siêu Nova 0 1 7.5 90’ 3/3 0 0
l
22.03 Tukums 200 Siêu Nova 1 2 7.1 90’ 4/5 0 0
l
15.03 Siêu Nova Jelgava 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
08.03 Auda Siêu Nova 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Smiltene FK Rfs II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 4 Không trong danh sách
w
02.11.2025 Siêu Nova Rigas Futbola skola 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Beitar FK Rfs II 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Rigas Futbola skola Grobina 5 0 6.9 52’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 FK Rfs II ILUKSTES NSS 2 0 Không trong danh sách
l
20.10.2025 FK Tukums 2000 FK Rfs II 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 4 Không trong danh sách
w
05.10.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 5 1 Không trong danh sách
w
28.09.2025 Liepaja Rigas Futbola skola 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Jfk Ventspils FK Rfs II 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 0 Không trong danh sách
d
21.09.2025 Rigas Futbola skola BFC Daugavpils 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Rigas Futbola skola Auda 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Leevon Ppk FK Rfs II 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Rigas Futbola skola Jelgava 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.09.2025 FK Rfs II Marupes SC 4 1 0 46’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Auda Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rigas Futbola skola Hamrun Spartans 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Skanstes SK FK Rfs II 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hamrun Spartans Rigas Futbola skola 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Kuopion Palloseura Rigas Futbola skola 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.08.2025 FK Rfs II Riga FC II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rigas Futbola skola Siêu Nova 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Rigas Futbola skola Kuopion Palloseura 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Grobina Rigas Futbola skola 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 JDFS Alberts FK Rfs II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Malmo Rigas Futbola skola 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 6 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rezekne FK Rfs II 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
20.07.2025 FK Rfs II Smiltene 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 FK Rfs II FK Beitar 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Rigas Futbola skola Liepaja 2 1 Trên ghế dự bị
w
30.06.2025 BFC Daugavpils Rigas Futbola skola 1 7 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.06.2025 ILUKSTES NSS FK Rfs II 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.06.2025 Jelgava Rigas Futbola skola 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.06.2025 Rigas Futbola skola Auda 1 0 Trên ghế dự bị
w
18.06.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.06.2025 FK Rfs II FK Tukums 2000 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Rigas Futbola skola Siêu Nova 2 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
31.05.2025 Rigas Futbola skola Grobina 6 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
25.05.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 5 5.9 90’ 0/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FK Rfs II Ogre United 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 FK Rfs II Jfk Ventspils 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Liepaja Rigas Futbola skola 2 1 7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 AFA Olaine FK Rfs II 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Rigas Futbola skola BFC Daugavpils 5 1 6.3 90’ 0/1 0 0
w
05.05.2025 Jelgava Rigas Futbola skola 2 2 6.7 90’ 3/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 FK Rfs II Leevon Ppk 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Rigas Futbola skola Auda 1 0 6.2 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Marupes SC FK Rfs II 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 FK Rfs II Skanstes SK 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Siêu Nova Rigas Futbola skola 1 2 6.9 90’ 2/3 0 0
w
15.04.2025 Grobina Rigas Futbola skola 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 Riga FC II FK Rfs II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 FK Rfs II JDFS Alberts 0 2 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola 1 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close