Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Bulgaria

Vutsov Svetoslav

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Levski Sofia Levski Sofia
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Bulgaria
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.07.2002) 23 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04 Levski Sofia FK Arda Kardzhali 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
05.04 Dobrudzha Dobrich Levski Sofia 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
21.03 Levski Sofia Cherno More Varna 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
15.03 Beroe Stara Zagora Levski Sofia 0 1 0 90’ 0/0 0 0
w
09.03 Levski Sofia Lokomotiv Plovdiv 1 0 0 90’ 0/0 1 0
w
05.03 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
01.03 Levski Sofia Lokomotiv Sofia 4 3 0 90’ 0/0 0 0
w
22.02 CSKA Sofia 1948 Levski Sofia 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
15.02 Levski Sofia Botev Plovdiv 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Levski Sofia Botev Vratsa 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Levski Sofia Vitosha Bistritsa 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Spartak Varna Levski Sofia 1 3 0 90’ 0/0 0 0
w
04.12.2025 Slavia Sofia Levski Sofia 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
30.11.2025 Levski Sofia Septemvri Sofia 7 0 0 90’ 0/0 0 0
w
23.11.2025 Montana Levski Sofia 1 5 0 90’ 0/0 0 0
w
08.11.2025 Levski Sofia CSKA Sofia 0 1 0 90’ 0/0 1 0
l
02.11.2025 FK Arda Kardzhali Levski Sofia 0 3 0 90’ 0/0 0 0
w
25.10.2025 Levski Sofia Dobrudzha Dobrich 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
19.10.2025 Cherno More Varna Levski Sofia 1 3 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Tây Ban Nha Bulgaria 4 0 6.9 90’ 8/12 0 0
l
11.10.2025 Bulgaria Thổ Nhĩ Kỳ 1 6 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Levski Sofia Beroe Stara Zagora 3 1 0 90’ 0/0 0 0
w
19.09.2025 Levski Sofia Ludogorets 1945 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
14.09.2025 Lokomotiv Sofia Levski Sofia 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Georgia Bulgaria 3 0 5.4 90’ 2/5 0 0
l
04.09.2025 Bulgaria Tây Ban Nha 0 3 7.6 90’ 9/12 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Levski Sofia CSKA Sofia 1948 2 1 0 90’ 1/2 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AZ Alkmaar Levski Sofia 4 1 6 90’ 4/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Botev Plovdiv Levski Sofia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Levski Sofia AZ Alkmaar 0 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Botev Vratsa Levski Sofia 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Sabah Baku Levski Sofia 0 2 0 90’ 2/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Levski Sofia Spartak Varna 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Levski Sofia Sabah Baku 1 0 0 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Levski Sofia Slavia Sofia 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Braga Levski Sofia 1 0 0 120’ 2/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.07.2025 Levski Sofia Beroe Stara Zagora 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
29.06.2025 Levski Sofia Montana 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
25.06.2025 Levski Sofia Radnik Surdulica 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
21.06.2025 Levski Sofia Spartak Pleven 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Hy Lạp Bulgaria 4 0 Trên ghế dự bị
l
06.06.2025 Bulgaria Síp 2 2 0 46’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Cherno More Varna Levski Sofia 0 0 0 90’ 4/4 0 0
d
17.05.2025 Levski Sofia Ludogorets 1945 2 2 0 90’ 2/4 0 0
d
14.05.2025 FK Arda Kardzhali Levski Sofia 0 3 0 90’ 2/2 0 0
w
10.05.2025 Levski Sofia Cherno More Varna 2 0 0 90’ 2/2 1 0
w
03.05.2025 Ludogorets 1945 Levski Sofia 1 1 0 90’ 1/2 0 0
d
26.04.2025 Levski Sofia FK Arda Kardzhali 1 1 0 90’ 0/1 0 0
d
21.04.2025 Septemvri Sofia Levski Sofia 0 1 0 90’ 1/1 0 0
w
13.04.2025 Levski Sofia Cherno More Varna 1 2 0 90’ 0/2 0 0
l
06.04.2025 Beroe Stara Zagora Levski Sofia 0 1 0 90’ 0/0 1 0
w
03.04.2025 Levski Sofia CSKA Sofia 1948 2 0 0 90’ 3/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close