Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Weiss Anna

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
FF Usv Jena II FF Usv Jena II
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(21.07.1998) 27 years
Chiều cao
172 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.03 1. Union Berlin (Nữ) Werder Bremen (Phụ nữ) 4 1 6.6 74’ 0 0 0 0
w
14.03 RB Leipzig (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 2 2 6.5 77’ 0 0 0 0
d
20.02 1. Union Berlin (Nữ) 1 FC Cologne (Nữ) 2 1 7.3 86’ 0 0 0 0
w
14.02 Freiburg (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1 1 7.2 90’ 1 0 1 0
d
08.02 1. Union Berlin (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 1 2 7.1 67’ 0 0 0 0
l
31.01 SGS Essen Schonebeck 19/68 (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 2 4 7.4 71’ 0 0 0 0
w
23.01 1. Union Berlin (Nữ) Bayer Leverkusen (Nữ) 1 2 6.3 46’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Nurnberg (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
15.12.2025 1. Union Berlin (Nữ) Eintracht Frankfurt (Nữ) 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 3 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.

Chuyển khoản

Ngày tháng Từ Loại chuyển khoản Đến Phí chuyển nhượng
30 Sáu 2024 FF Usv Jena (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) 1. Union Berlin (Nữ) -
30 Sáu 2020 FF Usv Jena (Nữ) FF Usv Jena (Nữ) -
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close