|
25.10.2025
|
Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
Tai An Thiên Khoáng
|
1
2
|
Không trong danh sách
|
|
|
18.10.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Haikou Minh Thành
|
1
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
05.10.2025
|
Đội bóngxi Lanhang
Tai An Thiên Khoáng
|
0
2
|
7.2
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
27.09.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Wuhan Three Towns B
|
2
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
21.09.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Câu lạc bộ bóng đá Ganzhou Ruishi
|
0
0
|
6.4
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13.09.2025
|
Haikou Minh Thành
Tai An Thiên Khoáng
|
1
0
|
6.1
|
90’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
30.08.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Đội bóngxi Lanhang
|
1
1
|
8.1
|
15’
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
|
23.08.2025
|
Wuhan Three Towns B
Tai An Thiên Khoáng
|
1
1
|
6.3
|
15’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
02.08.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Hubeistar
|
2
0
|
6.4
|
78’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
26.07.2025
|
Viện Công nghệ Bắc Kinh
Tai An Thiên Khoáng
|
0
1
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
19.07.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Langfang Glory City FC
|
1
1
|
6.5
|
11’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12.07.2025
|
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
Tai An Thiên Khoáng
|
0
0
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
09.07.2025
|
Hubeistar
Tai An Thiên Khoáng
|
1
3
|
6.5
|
46’
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
|
06.07.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Tây Giang Liên Thắng
|
0
2
|
0
|
2’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
02.07.2025
|
Rizhao Yuqi
Tai An Thiên Khoáng
|
1
2
|
Trên ghế dự bị
|
|
|
28.06.2025
|
Thành Đ Thái Sơn B
Tai An Thiên Khoáng
|
4
1
|
6.5
|
11’
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
22.06.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Nantong Haimen Codion
|
0
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
15.06.2025
|
Trường Xuất Vân
Tai An Thiên Khoáng
|
1
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
08.06.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Vô Tích Vũ Cầu
|
1
2
|
Không trong danh sách
|
|
|
31.05.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Cảng Thượng Hải B
|
1
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
17.05.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Viện Công nghệ Bắc Kinh
|
2
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
11.05.2025
|
Langfang Glory City FC
Tai An Thiên Khoáng
|
2
2
|
Không trong danh sách
|
|
|
07.05.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
|
1
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
03.05.2025
|
Tây Giang Liên Thắng
Tai An Thiên Khoáng
|
2
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
27.04.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Rizhao Yuqi
|
3
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
13.04.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Thành Đ Thái Sơn B
|
0
1
|
Không trong danh sách
|
|
|
09.04.2025
|
Nantong Haimen Codion
Tai An Thiên Khoáng
|
1
0
|
Không trong danh sách
|
|
|
05.04.2025
|
Tai An Thiên Khoáng
Trường Xuất Vân
|
1
2
|
Không trong danh sách
|
|