Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hàn Quốc

Yoojin Ko

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hyundai Steel Red Angels (Nữ) Hyundai Steel Red Angels (Nữ)
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hàn Quốc
Ngày sinh nhật:
(24.01.1997) 29 years
Chiều cao
166 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Hàn Quốc (Nữ) Uzbekistan (Nữ) 6 0 7.8 90’ 1 0 0 0
w
08.03 Úc (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) 3 3 7 90’ 0 0 0 0
d
04.03 Philippines (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) 0 3 6.9 87’ 0 0 0 0
w
02.03 Hàn Quốc (Nữ) Iran (Nữ) 3 0 7.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Hà Lan (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) 5 0 Trên ghế dự bị
l
28.11.2025 Hàn Quốc (Nữ) Wales (Nữ) 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
02.06.2025 Hàn Quốc (Nữ) Colombia (Nữ) 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.05.2025 Hàn Quốc (Nữ) Colombia (Nữ) 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Hyundai Steel Red Angels (Nữ) Melbourne City (Nữ) 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Úc (Nữ) Hàn Quốc (Nữ) 2 0 0 25’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn

Sự nghiệp

Giải đấu quốc gia
Cúp quốc tế
Đội tuyển quốc gia
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2025 Hyundai Steel Red Angels (Nữ) Hyundai Steel Red Angels (Nữ) Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ Giải Vô Địch Quốc Gia Nữ 1 1 0 0 0
DƯỚI 1 1 0 0 0
Mùa Đội Cuộc thi alt_matches alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
2024 Hyundai Steel Red Angels (Nữ) Hyundai Steel Red Angels (Nữ) AFC Champions League, Women AFC Champions League, Women 5 0 0 1 0
DƯỚI 5 0 0 1 0
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close