Albania U19
Kết quả mới nhất
Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
3
2
11:7
+4
6
1.00
Phong độ sân khách
4
0
2
2
2:6
-4
2
0.50
Phong độ tổng thể
10
1
5
4
13:13
0
8
0.80
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
1
3
2
3:4
-1
6
1.00
Phong độ sân khách
4
0
1
3
1:4
-3
1
0.25
Phong độ tổng thể
10
1
4
5
4:8
-4
7
0.70
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
6
2
3
1
8:3
+5
9
1.50
Phong độ sân khách
4
1
2
1
1:2
-1
5
1.25
Phong độ tổng thể
10
3
5
2
9:5
+4
14
1.40
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.30
1.83
0.50
Phút / bàn thắng ghi
69
49
180
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
30%
50%
0%
Trên 2.5
10%
17%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
17%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
50%
50%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
7
7
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.40
0.50
0.25
Trung bình ghi 2H
0.90
1.33
0.25
Ghi bàn trong 1H
20%
17%
25%
Ghi bàn trong 2H
40%
50%
25%
Thất bại ghi bàn 1H
80%
84%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
60%
50%
75%
1H Bàn thắng ghi
4
3
1
2H Bàn thắng ghi
9
8
1
Bàn Thua
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.30
1.17
1.50
Phút / bàn thủng lưới
69’
77’
60’
Giữ sạch lưới %
20%
17%
25%
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
40%
34%
50%
Trên 2.5
10%
0%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.80
0.67
1.00
Thua trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Giữ sạch lưới 1H
4%
3%
1%
Giữ sạch lưới
7%
4%
3%
1H Bàn thua
8
4
4
2H Bàn thua
5
3
2
Bàn thắng Trên / Dưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.60
3.00
2.00
Trên 0.5
80%
84%
75%
Trên 1.5
60%
50%
75%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
30%
50%
0%
Trên 4.5
10%
17%
0%
Trên 5.5
10%
17%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
20%
17%
25%
Dưới 1.5
40%
50%
25%
Dưới 2.5
50%
50%
50%
Dưới 3.5
70%
50%
100%
Dưới 4.5
90%
84%
100%
Dưới 5.5
90%
84%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
1.17
1.25
Trung bình 2H
1.40
1.83
0.75
Trên 0.5 1H
60%
50%
75%
Trên 0.5 2H
60%
67%
50%
Trên 1.5 1H
30%
34%
25%
Trên 1.5 2H
40%
50%
25%
Trên 2.5 1H
20%
17%
25%
Trên 2.5 2H
20%
34%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
50%
25%
Dưới 0.5 2H
40%
34%
50%
Dưới 1.5 1H
70%
67%
75%
Dưới 1.5 2H
60%
50%
75%
Dưới 2.5 1H
80%
84%
75%
Dưới 2.5 2H
80%
67%
100%
CDG thống kê
CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
50%
50%
CDG 1H
20%
17%
25%
CDG 2H
10%
17%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
10%
17%
0%
CDG và hòa
30%
34%
25%
CDG và thua
10%
0%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
50%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
0%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
30%
50%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
20%
17%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
10%
17%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
67%
75%
Bàn thắng theo Thời gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
90%
100%
75%
+1.5
90%
100%
75%
+0.5
60%
67%
50%
-0.5
10%
17%
0%
-1.5
10%
17%
0%
-2.5
10%
17%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
90%
84%
100%
+0.5 1H
50%
67%
25%
-0.5 1H
10%
17%
0%
-1.5 1H
10%
17%
0%
+1.5 2H
90%
100%
75%
+0.5 2H
80%
84%
75%
-0.5 2H
30%
34%
25%
-1.5 2H
20%
34%
0%
Thẻ Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.20
0.33
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
90%
84%
100%
Chấp +0.5
90%
84%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
10%
17%
0%
Trên 1.5
10%
17%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
2
0
Cao nhất trong một trận
2
2
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.20
0.33
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
90%
84%
100%
Chấp +0.5 1H
90%
84%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
10%
17%
0%
Trên 1.5 1H
10%
17%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0.20
0.33
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
10%
17%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.20
0.33
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
10%
17%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
10%
17%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.30
0.50
0
Chiến thắng
10%
17%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
10%
17%
0%
Handicap -2.5
10%
17%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.20
0.33
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.10
0.17
0
Chiến thắng 1H
10%
17%
0%
Chiến thắng 2H
10%
17%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
10%
17%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%