Úc U23
Kết quả mới nhất
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
2
1
17:3
+14
8
1.60
Phong độ sân khách
4
2
1
1
8:2
+6
7
1.75
Phong độ tổng thể
9
4
3
2
25:5
+20
15
1.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
2
1
1
9:2
+7
7
1.40
Phong độ sân khách
4
1
2
1
3:1
+2
5
1.25
Phong độ tổng thể
9
3
3
2
12:3
+9
12
1.33
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
5
1
3
0
8:1
+7
6
1.20
Phong độ sân khách
4
2
2
0
5:1
+4
8
2.00
Phong độ tổng thể
9
3
5
0
13:2
+11
14
1.56
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.78
3.40
2.00
Phút / bàn thắng ghi
32
26
45
Trên 0.5
56%
60%
50%
Trên 1.5
45%
40%
50%
Trên 2.5
23%
20%
25%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
20%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
45%
40%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
14
14
6
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
23%
20%
25%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.33
1.80
0.75
Trung bình ghi 2H
1.44
1.60
1.25
Ghi bàn trong 1H
34%
40%
25%
Ghi bàn trong 2H
45%
40%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
60%
75%
Thất bại hhi bàn 2H
56%
60%
50%
1H Bàn thắng ghi
12
9
3
2H Bàn thắng ghi
13
8
5
Bàn Thua
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.56
0.60
0.50
Phút / bàn thủng lưới
162’
150’
180’
Giữ sạch lưới %
56%
60%
50%
Trên 0.5
45%
40%
50%
Trên 1.5
12%
20%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
1
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.33
0.40
0.25
Thua trung bình 2H
0.22
0.20
0.25
Giữ sạch lưới 1H
6%
3%
3%
Giữ sạch lưới
7%
4%
3%
1H Bàn thua
3
2
1
2H Bàn thua
2
1
1
Bàn thắng Trên / Dưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.33
4.00
2.50
Trên 0.5
67%
60%
75%
Trên 1.5
56%
60%
50%
Trên 2.5
56%
60%
50%
Trên 3.5
23%
20%
25%
Trên 4.5
23%
20%
25%
Trên 5.5
23%
20%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
34%
40%
25%
Dưới 1.5
45%
40%
50%
Dưới 2.5
45%
40%
50%
Dưới 3.5
78%
80%
75%
Dưới 4.5
78%
80%
75%
Dưới 5.5
78%
80%
75%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.67
2.20
1.00
Trung bình 2H
1.67
1.80
1.50
Trên 0.5 1H
56%
60%
50%
Trên 0.5 2H
45%
40%
50%
Trên 1.5 1H
34%
40%
25%
Trên 1.5 2H
45%
40%
50%
Trên 2.5 1H
34%
40%
25%
Trên 2.5 2H
34%
20%
50%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
45%
40%
50%
Dưới 0.5 2H
56%
60%
50%
Dưới 1.5 1H
67%
60%
75%
Dưới 1.5 2H
56%
60%
50%
Dưới 2.5 1H
67%
60%
75%
Dưới 2.5 2H
67%
80%
50%
CDG thống kê
CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
34%
40%
25%
CDG 1H
12%
20%
0%
CDG 2H
23%
20%
25%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
23%
20%
25%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
12%
20%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
40%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
20%
25%
CDG và trên 3.5 (có/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (không/có)
23%
20%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
20%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
23%
20%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
67%
60%
75%
Bàn thắng theo Thời gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
23%
12%
12%
31 - 40 phút
12%
12%
0%
41 - 50 phút
12%
0%
12%
51 - 60 phút
12%
12%
0%
61 - 70 phút
12%
0%
12%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
34%
23%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
12%
0%
12%
16 - 30 phút
23%
12%
12%
31 - 45 phút
23%
12%
12%
46 - 60 phút
12%
12%
0%
61 - 75 phút
12%
0%
12%
76 - 90+ phút
34%
23%
12%
Kèo Chấp Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
78%
80%
75%
-0.5
45%
40%
50%
-1.5
23%
20%
25%
-2.5
23%
20%
25%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
78%
80%
75%
-0.5 1H
34%
40%
25%
-1.5 1H
23%
20%
25%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
100%
100%
100%
-0.5 2H
34%
20%
50%
-1.5 2H
23%
20%
25%
Thẻ Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.89
1.00
0.75
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
89%
80%
100%
Chấp +0.5
67%
60%
75%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
40%
25%
Trên 1.5
23%
20%
25%
Trên 2.5
23%
20%
25%
Trên 3.5
12%
20%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
8
5
3
Cao nhất trong một trận
4
4
3
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.33
0.40
0.25
Thẻ trung bình 2H
0.56
0.60
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
89%
80%
100%
Chấp +0.5 1H
78%
80%
75%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
89%
80%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
23%
20%
25%
Trên 1.5 1H
12%
20%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
34%
40%
25%
Trên 1.5 2H
23%
20%
25%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.22
0.20
0.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0.22
0.20
0.25
Thẻ đội trên 0,5 2H
23%
20%
25%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0.67
0.80
0.50
Thẻ chống trên 1,5 TT
23%
20%
25%
Thẻ chống trên 2,5 TT
23%
20%
25%
Thẻ chống trên 3,5 TT
12%
20%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.33
0.40
0.25
Thẻ chống trên 0,5 1H
23%
20%
25%
Thẻ chống trên 1,5 1H
12%
20%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.33
0.40
0.25
Thẻ chống trên 0,5 2H
34%
40%
25%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
3.11
3.80
2.25
Chiến thắng
34%
40%
25%
Handicap +2.5
89%
100%
75%
Handicap +1.5
89%
100%
75%
Handicap -1.5
23%
20%
25%
Handicap -2.5
12%
20%
0%
Trên 6.5
12%
20%
0%
Trên 7.5
12%
20%
0%
Trên 8.5
12%
20%
0%
Trên 9.5
12%
20%
0%
Trên 10.5
12%
20%
0%
Trên 11.5
12%
20%
0%
Trên 12.5
12%
20%
0%
Trên 13.5
12%
20%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.33
1.80
0.75
Phạt Góc trung bình 2H
1.78
2.00
1.50
Chiến thắng 1H
12%
0%
25%
Chiến thắng 2H
34%
40%
25%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
89%
100%
75%
Handicap +1.5 2H
89%
100%
75%
Handicap -1.5 2H
23%
40%
0%
Handicap -2.5 2H
12%
20%
0%
Trên 4.5 1H
12%
20%
0%
Trên 5.5 1H
12%
20%
0%
Trên 6.5 1H
12%
20%
0%
Trên 4.5 2H
12%
20%
0%
Trên 5.5 2H
12%
20%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Biệt đội
Hall Steven
goalkeeper
Tuổi tác:
21
Bàn thắng:
-
Rawlins Joshua James
defender
Tuổi tác:
22
Bàn thắng:
-
Simmons Aidan
defender
Tuổi tác:
23
Bàn thắng:
-
Paull Nathan
defender
Tuổi tác:
22
Bàn thắng:
-
Bovalina Giuseppe
defender
Tuổi tác:
21
Bàn thắng:
-
Overy James
defender
Tuổi tác:
18
Bàn thắng:
-