Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Borac Banja Luka

Borac Banja Luka

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
16
1
1
51:11
+40
49
2.72
Phong độ sân khách
18
11
4
3
25:9
+16
37
2.06
Phong độ tổng thể
36
27
5
4
76:20
+56
86
2.39
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
10
8
0
22:7
+15
38
2.11
Phong độ sân khách
18
9
8
1
13:2
+11
35
1.94
Phong độ tổng thể
36
19
16
1
35:9
+26
73
2.03
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
14
2
2
29:4
+25
44
2.44
Phong độ sân khách
18
6
10
2
12:7
+5
28
1.56
Phong độ tổng thể
36
20
12
4
41:11
+30
72
2.00

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.11
2.83
1.39
Phút / bàn thắng ghi
43
32
65
Trên 0.5
89%
95%
84%
Trên 1.5
59%
78%
39%
Trên 2.5
31%
50%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
50%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
75%
84%
67%
Không ghi được bàn thắng
12%
6%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.97
1.22
0.72
Trung bình ghi 2H
1.14
1.61
0.67
Ghi bàn trong 1H
59%
62%
56%
Ghi bàn trong 2H
64%
84%
45%
Thất bại ghi bàn 1H
42%
39%
45%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
17%
56%
1H Bàn thắng ghi
35
22
13
2H Bàn thắng ghi
41
29
12

Borac Banja Luka ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi trung bình 2.11 bàn mỗi trận

Borac Banja Luka là đội đầu tiên ghi bàn trong 75% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận

Borac Banja Luka ghi trung bình 1.14 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.56
0.61
0.50
Phút / bàn thủng lưới
162’
147’
180’
Giữ sạch lưới %
56%
45%
67%
Trên 0.5
45%
56%
34%
Trên 1.5
9%
6%
12%
Trên 2.5
3%
0%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.25
0.39
0.11
Thua trung bình 2H
0.31
0.22
0.39
Giữ sạch lưới 1H
27%
11%
16%
Giữ sạch lưới
27%
14%
13%
1H Bàn thua
9
7
2
2H Bàn thua
11
4
7

Borac Banja Luka để thủng lưới cứ mỗi 162 phút tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka để thủng lưới trung bình 0.56 bàn mỗi trận

Borac Banja Luka đạt được 56% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp một mỗi trận

Borac Banja Luka để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.67
3.44
1.89
Trên 0.5
95%
100%
89%
Trên 1.5
67%
78%
56%
Trên 2.5
48%
67%
28%
Trên 3.5
28%
45%
12%
Trên 4.5
17%
28%
6%
Trên 5.5
14%
28%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
0%
12%
Dưới 1.5
34%
23%
45%
Dưới 2.5
53%
34%
73%
Dưới 3.5
73%
56%
89%
Dưới 4.5
84%
73%
95%
Dưới 5.5
87%
73%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.22
1.61
0.83
Trung bình 2H
1.44
1.83
1.06
Trên 0.5 1H
62%
62%
62%
Trên 0.5 2H
75%
95%
56%
Trên 1.5 1H
39%
56%
23%
Trên 1.5 2H
45%
50%
39%
Trên 2.5 1H
17%
34%
0%
Trên 2.5 2H
20%
28%
12%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
39%
39%
39%
Dưới 0.5 2H
25%
6%
45%
Dưới 1.5 1H
62%
45%
78%
Dưới 1.5 2H
56%
50%
62%
Dưới 2.5 1H
84%
67%
100%
Dưới 2.5 2H
81%
73%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Borac Banja Luka đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Borac Banja Luka tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Borac Banja Luka tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Borac Banja Luka đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một

Borac Banja Luka ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Borac Banja Luka ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Borac Banja Luka ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Borac Banja Luka ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Borac Banja Luka ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
39%
50%
28%
CDG 1H
23%
39%
6%
CDG 2H
14%
12%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
25%
45%
6%
CDG và hòa
9%
6%
12%
CDG và thua
6%
0%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
50%
17%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
17%
12%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
39%
6%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
23%
39%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
12%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
64%
50%
78%

Borac Banja Luka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
34%
28%
6%
11 - 20 phút
23%
14%
12%
21 - 30 phút
17%
14%
3%
31 - 40 phút
37%
37%
0%
41 - 50 phút
28%
20%
9%
51 - 60 phút
25%
14%
12%
61 - 70 phút
17%
14%
3%
71 - 80 phút
25%
17%
9%
81 - 90+ phút
62%
56%
6%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
45%
39%
6%
16 - 30 phút
28%
17%
14%
31 - 45 phút
39%
39%
3%
46 - 60 phút
45%
31%
17%
61 - 75 phút
28%
20%
9%
76 - 90+ phút
73%
67%
9%

Borac Banja Luka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 12% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 67% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
89%
95%
84%
-0.5
75%
89%
62%
-1.5
45%
62%
28%
-2.5
25%
39%
12%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
100%
100%
100%
+0.5 1H
98%
100%
95%
-0.5 1H
53%
56%
50%
-1.5 1H
20%
23%
17%
+1.5 2H
98%
100%
95%
+0.5 2H
89%
89%
89%
-0.5 2H
56%
78%
34%
-1.5 2H
31%
45%
17%

Borac Banja Luka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Borac Banja Luka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Borac Banja Luka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Borac Banja Luka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Borac Banja Luka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Borac Banja Luka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Borac Banja Luka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Borac Banja Luka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Borac Banja Luka có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Borac Banja Luka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Borac Banja Luka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Borac Banja Luka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Borac Banja Luka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Borac Banja Luka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Borac Banja Luka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Juricic L. FW
    26
  • 2 Vukovic D. FW
    7
  • 3 Savic S. MD
    7
  • 4 Hrelja D. FW
    6
  • 5 Deket M.
    5
  • 6 Hiros A. MD
    4
  • 7 Jojic M. MD
    4
  • 8 Peric K. MD
    3
  • 9 Herrera S. DF
    2
  • 10 Grahovac S. MD
    2
  • 11 Cavic D. FW
    1
  • 12 Berbic H.
    1
  • 13 Ogrinec S. DF
    1
  • 14 Jaksic N. DF
    1
  • 15 Skorup D. DF
    1
  • 16 Pascual A. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
BBL BBL
Đội thống kê
POS POS
Xếp hạng
1
2.11
Ghi bàn / trận
0.69
9
10
0.56
Thua / trận đấu
1.14
5
1
2.67
Trận bàn thắng trung bình
1.83
10
3
39%
CDG
28%
10
3
0
Trận phạt góc trung bình
0
10
3
0
Đội phạt góc trung bình
0
10
3
0
Trận thẻ trung bình
0
10
3
0
Đội thẻ trung bình
0
10

Những người ghi bàn nhiều nhất

BBL Borac Banja Luka
Juricic L. 26
Vukovic D. 7
Savic S. 7
POS NK Posušje
Cuic M. 5
Mulato J. 5
Krekovic L. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close