Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Geylang International

Geylang International

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
3
2
7
13:23
-10
11
0.92
Phong độ sân khách
10
4
2
4
16:19
-3
14
1.40
Phong độ tổng thể
22
7
4
11
29:42
-13
25
1.14
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
2
4
5
6:9
-3
10
0.83
Phong độ sân khách
10
3
5
2
10:10
0
14
1.40
Phong độ tổng thể
22
5
9
7
16:19
-3
24
1.09
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
12
2
3
6
7:14
-7
9
0.75
Phong độ sân khách
10
2
4
4
6:9
-3
10
1.00
Phong độ tổng thể
22
4
7
10
13:23
-10
19
0.86

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.32
1.08
1.60
Phút / bàn thắng ghi
68
83
56
Trên 0.5
69%
67%
70%
Trên 1.5
46%
34%
60%
Trên 2.5
19%
9%
30%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
34%
40%
Đội dầu tiên ghi bàn
37%
25%
50%
Không ghi được bàn thắng
32%
34%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
14%
9%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.73
0.50
1.00
Trung bình ghi 2H
0.59
0.58
0.60
Ghi bàn trong 1H
55%
42%
70%
Ghi bàn trong 2H
50%
59%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
46%
59%
30%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
42%
60%
1H Bàn thắng ghi
16
6
10
2H Bàn thắng ghi
13
7
6

Geylang International ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận

Geylang International là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Geylang International không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận

Geylang International ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.91
1.92
1.90
Phút / bàn thủng lưới
47’
47’
47’
Giữ sạch lưới %
23%
17%
30%
Trên 0.5
78%
84%
70%
Trên 1.5
55%
59%
50%
Trên 2.5
37%
42%
30%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.86
0.75
1.00
Thua trung bình 2H
1.05
1.17
0.90
Giữ sạch lưới 1H
9%
4%
5%
Giữ sạch lưới
8%
4%
4%
1H Bàn thua
19
9
10
2H Bàn thua
23
14
9

Geylang International để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International để thủng lưới trung bình 1.91 bàn mỗi trận

Geylang International đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp một mỗi trận

Geylang International để thủng lưới trung bình 1.05 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.23
3.00
3.50
Trên 0.5
91%
92%
90%
Trên 1.5
82%
84%
80%
Trên 2.5
64%
67%
60%
Trên 3.5
41%
25%
60%
Trên 4.5
19%
17%
20%
Trên 5.5
14%
9%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
9%
10%
Dưới 1.5
19%
17%
20%
Dưới 2.5
37%
34%
40%
Dưới 3.5
60%
75%
40%
Dưới 4.5
82%
84%
80%
Dưới 5.5
87%
92%
80%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.59
1.25
2.00
Trung bình 2H
1.64
1.75
1.50
Trên 0.5 1H
78%
75%
80%
Trên 0.5 2H
78%
84%
70%
Trên 1.5 1H
46%
34%
60%
Trên 1.5 2H
60%
59%
60%
Trên 2.5 1H
19%
17%
20%
Trên 2.5 2H
23%
25%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
23%
25%
20%
Dưới 0.5 2H
23%
17%
30%
Dưới 1.5 1H
55%
67%
40%
Dưới 1.5 2H
41%
42%
40%
Dưới 2.5 1H
82%
84%
80%
Dưới 2.5 2H
78%
75%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Geylang International đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International tổng số bàn thắng mỗi trận 3.23 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Geylang International tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Geylang International đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một

Geylang International ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 46 cho Geylang International ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 55 cho Geylang International ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Geylang International ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Geylang International ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
55%
59%
50%
CDG 1H
37%
34%
40%
CDG 2H
37%
42%
30%
CDG cả hai hiệp
19%
17%
20%
CDG và thắng
19%
17%
20%
CDG và hòa
10%
9%
10%
CDG và thua
28%
34%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
17%
10%
CDG và trên 3.5 (có/có)
37%
25%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
0%
10%
CDG 1H và 2H (có/có)
19%
17%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
19%
17%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
25%
10%
CDG 1H và 2H (không/không)
46%
42%
50%

Geylang International đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 19 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
19%
14%
5%
11 - 20 phút
28%
10%
19%
21 - 30 phút
50%
14%
37%
31 - 40 phút
32%
23%
14%
41 - 50 phút
41%
19%
23%
51 - 60 phút
23%
10%
14%
61 - 70 phút
32%
14%
19%
71 - 80 phút
28%
10%
19%
81 - 90+ phút
55%
23%
46%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
28%
19%
14%
16 - 30 phút
60%
19%
46%
31 - 45 phút
46%
28%
23%
46 - 60 phút
50%
23%
28%
61 - 75 phút
46%
23%
28%
76 - 90+ phút
60%
23%
55%

Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Geylang International để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
82%
84%
80%
+1.5
69%
67%
70%
+0.5
50%
42%
60%
-0.5
32%
25%
40%
-1.5
14%
0%
30%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
91%
100%
80%
+0.5 1H
69%
59%
80%
-0.5 1H
23%
17%
30%
-1.5 1H
5%
0%
10%
+1.5 2H
78%
75%
80%
+0.5 2H
55%
50%
60%
-0.5 2H
19%
17%
20%
-1.5 2H
5%
0%
10%

Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.09
4.42
3.70
Chiến thắng
46%
50%
40%
Chấp +1.5
69%
67%
70%
Chấp +0.5
60%
59%
60%
Chấp -0.5
46%
50%
40%
Chấp -1.5
19%
25%
10%
Trên 0.5
96%
92%
100%
Trên 1.5
91%
92%
90%
Trên 2.5
78%
84%
70%
Trên 3.5
46%
59%
30%
Trên 4.5
46%
59%
30%
Trên 5.5
32%
34%
30%
Trên 6.5
19%
17%
20%
Trên 7.5
5%
9%
0%
Tổng Thẻ
90
53
37
Cao nhất trong một trận
8
8
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.23
1.25
1.20
Thẻ trung bình 2H
2.86
3.17
2.50
Chiến thắng 1H
19%
17%
20%
Chiến thắng 2H
41%
42%
40%
Chấp +1.5 1H
91%
92%
90%
Chấp +0.5 1H
64%
59%
70%
Chấp -0.5 1H
19%
17%
20%
Chấp -1.5 1H
14%
9%
20%
Chấp +1.5 2H
69%
67%
70%
Chấp +0.5 2H
60%
59%
60%
Chấp -0.5 2H
41%
42%
40%
Chấp -1.5 2H
23%
34%
10%
Trên 0.5 1H
60%
67%
50%
Trên 1.5 1H
41%
42%
40%
Trên 2.5 1H
14%
17%
10%
Trên 0.5 2H
91%
84%
100%
Trên 1.5 2H
78%
84%
70%
Trên 2.5 2H
55%
67%
40%
Trên 3.5 2H
37%
50%
20%

Geylang International thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 4.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.95
2.17
1.70
Thẻ đội trên 1,5 TT
50%
59%
40%
Thẻ đội trên 2,5 TT
23%
34%
10%
Thẻ đội trên 3,5 TT
19%
25%
10%
Đội thẻ trung bình 1H
0.55
0.50
0.60
Thẻ đội trên 0,5 1H
32%
34%
30%
Thẻ đội trên 1,5 1H
23%
17%
30%
Đội thẻ trung bình 2H
1.41
1.67
1.10
Thẻ đội trên 0,5 2H
73%
75%
70%
Thẻ đội trên 1,5 2H
37%
50%
20%
Thẻ đội trên 2,5 2H
19%
25%
10%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.14
2.25
2.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
92%
90%
Thẻ chống trên 2,5 TT
78%
84%
70%
Thẻ chống trên 3,5 TT
46%
59%
30%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.68
0.75
0.60
Thẻ chống trên 0,5 1H
46%
59%
30%
Thẻ chống trên 1,5 1H
19%
17%
20%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.45
1.50
1.40
Thẻ chống trên 0,5 2H
78%
75%
80%
Thẻ chống trên 1,5 2H
37%
42%
30%
Thẻ chống trên 2,5 2H
23%
25%
20%

Geylang International có trung bình 1.95 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 2.14 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.09
7.50
8.80
Chiến thắng
46%
34%
60%
Handicap +2.5
64%
59%
70%
Handicap +1.5
64%
59%
70%
Handicap -1.5
41%
34%
50%
Handicap -2.5
32%
25%
40%
Trên 6.5
64%
59%
70%
Trên 7.5
60%
50%
70%
Trên 8.5
32%
25%
40%
Trên 9.5
28%
25%
30%
Trên 10.5
23%
25%
20%
Trên 11.5
23%
25%
20%
Trên 12.5
23%
25%
20%
Trên 13.5
10%
9%
10%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.68
3.58
3.80
Phạt Góc trung bình 2H
4.41
3.92
5.00
Chiến thắng 1H
46%
42%
50%
Chiến thắng 2H
46%
34%
60%
Handicap +2.5 1H
82%
75%
90%
Handicap +1.5 1H
82%
75%
90%
Handicap -1.5 1H
37%
34%
40%
Handicap -2.5 1H
23%
17%
30%
Handicap +2.5 2H
78%
75%
80%
Handicap +1.5 2H
73%
75%
70%
Handicap -1.5 2H
23%
25%
20%
Handicap -2.5 2H
10%
9%
10%
Trên 4.5 1H
37%
34%
40%
Trên 5.5 1H
28%
25%
30%
Trên 6.5 1H
14%
17%
10%
Trên 4.5 2H
55%
42%
70%
Trên 5.5 2H
28%
25%
30%
Trên 6.5 2H
19%
9%
30%

Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Geylang International có trung bình 8.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Geylang International có trung bình 3.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Geylang International có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Taniguchi R. FW
    10
  • 2 Hoshino S. FW
    7
  • 3 Fukashiro R. FW
    5
  • 4 Yokoyama S. MD
    5
  • 5 Bezecourt V. MD
    3
  • 6 Ogawa K. MD
    2
  • 7 Kim T. DF
    2
  • 8 Ignjatovic N. DF
    1
  • 9 Ahmad Nazari M. DF
    1
  • 10 Sulaiman S. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
GEY GEY
Đội thống kê
ALB ALB
Xếp hạng
5
1.32
Ghi bàn / trận
2.24
3
4
1.91
Thua / trận đấu
0.90
7
6
3.23
Trận bàn thắng trung bình
3.14
7
3
55%
CDG
39%
8
8
8.09
Trận phạt góc trung bình
8.19
7
5
4.23
Đội phạt góc trung bình
5.43
3
3
4.09
Trận thẻ trung bình
3.71
5
4
1.95
Đội thẻ trung bình
1.57
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

GEY Geylang International
Taniguchi R. 9
Hoshino S. 5
Fukashiro R. 4
ALB Albirex Niigata Singapore
Nakano S. 20
Hyeonju Y. 7
Akeem A. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close