Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Cho xem nhiều hơn Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
1
0
0
1
2:8
-6
0
0.00
Phong độ sân khách
3
1
0
2
2:12
-10
3
1.00
Phong độ tổng thể
4
1
0
3
4:20
-16
3
0.75
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
1
0
0
1
1:5
-4
0
0.00
Phong độ sân khách
3
0
1
2
1:9
-8
1
0.33
Phong độ tổng thể
4
0
1
3
2:14
-12
1
0.25
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
1
0
0
1
1:3
-2
0
0.00
Phong độ sân khách
3
1
0
2
1:3
-2
3
1.00
Phong độ tổng thể
4
1
0
3
2:6
-4
3
0.75

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
2.00
0.67
Phút / bàn thắng ghi
90
45
135
Trên 0.5
75%
100%
67%
Trên 1.5
25%
100%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
100%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
25%
0%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
1.00
0.33
Trung bình ghi 2H
0.50
1.00
0.33
Ghi bàn trong 1H
50%
100%
34%
Ghi bàn trong 2H
50%
100%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
0%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
0%
67%
1H Bàn thắng ghi
2
1
1
2H Bàn thắng ghi
2
1
1

Hafnir ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong 4. deild

Hafnir ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Hafnir là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 4. deild

Hafnir không ghi được bàn trong 25% tại 4. deild

Hafnir ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

Hafnir ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
5.00
8.00
4.00
Phút / bàn thủng lưới
18’
11’
23’
Giữ sạch lưới %
25%
0%
34%
Trên 0.5
75%
100%
67%
Trên 1.5
75%
100%
67%
Trên 2.5
75%
100%
67%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
8
8
8
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
3.50
5.00
3.00
Thua trung bình 2H
1.50
3.00
1.00
Giữ sạch lưới 1H
1%
0%
1%
Giữ sạch lưới
1%
0%
1%
1H Bàn thua
14
5
9
2H Bàn thua
6
3
3

Hafnir để thủng lưới cứ mỗi 18 phút tại 4. deild

Hafnir để thủng lưới trung bình 5.00 bàn mỗi trận

Hafnir đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại 4. deild

Hafnir để thủng lưới trung bình 3.50 bàn trong hiệp một mỗi trận

Hafnir để thủng lưới trung bình 1.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
6.00
10.00
4.67
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
75%
100%
67%
Trên 2.5
75%
100%
67%
Trên 3.5
75%
100%
67%
Trên 4.5
75%
100%
67%
Trên 5.5
50%
100%
34%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
25%
0%
34%
Dưới 2.5
25%
0%
34%
Dưới 3.5
25%
0%
34%
Dưới 4.5
25%
0%
34%
Dưới 5.5
50%
0%
67%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
4.00
6.00
3.33
Trung bình 2H
2.00
4.00
1.33
Trên 0.5 1H
75%
100%
67%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
75%
100%
67%
Trên 1.5 2H
50%
100%
34%
Trên 2.5 1H
75%
100%
67%
Trên 2.5 2H
25%
100%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
0%
34%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
25%
0%
34%
Dưới 1.5 2H
50%
0%
67%
Dưới 2.5 1H
25%
0%
34%
Dưới 2.5 2H
75%
0%
100%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hafnir đã tham gia trong 4. deild

Hafnir tổng số bàn thắng mỗi trận 6.00 trong mỗi trận tại 4. deild

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Hafnir tại 4. deild

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 25% đối với Hafnir tại 4. deild

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hafnir đã tham gia trong 4. deild

Hafnir ghi trung bình 4.00 mỗi trận trong hiệp một

Hafnir ghi trung bình 2.00 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Hafnir ở 4. deild

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Hafnir ở 4. deild

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hafnir ở 4. deild

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Hafnir ở 4. deild

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
100%
34%
CDG 1H
50%
100%
34%
CDG 2H
25%
100%
0%
CDG cả hai hiệp
25%
100%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
50%
100%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
50%
100%
34%
CDG và trên 2.5 (không/có)
25%
0%
34%
CDG và trên 3.5 (có/có)
50%
100%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
25%
0%
34%
CDG 1H và 2H (có/có)
25%
100%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
25%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
0%
67%

Hafnir đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại 4. deild

Hafnir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 50% trận đấu tại 4. deild

Hafnir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 4. deild

Hafnir đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 25 trận đấu tại 4. deild

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%

Hafnir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild

Hafnir thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 4. deild

Hafnir để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 4. deild

Hafnir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong 4. deild

Hafnir thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 4. deild

Hafnir để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong 4. deild

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
25%
0%
34%
+1.5
25%
0%
34%
+0.5
25%
0%
34%
-0.5
25%
0%
34%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
25%
0%
34%
+0.5 1H
25%
0%
34%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
50%
0%
67%
+0.5 2H
25%
0%
34%
-0.5 2H
25%
0%
34%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Hafnir ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 25% trong 4. deild

Trong hiệp một, Hafnir ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 25% trong 4. deild

Trong hiệp hai, Hafnir ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong 4. deild

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 1H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Hafnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild

Hafnir có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp một, Hafnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp một, Hafnir có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp hai, Hafnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp hai, Hafnir có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 4. deild

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Hafnir có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của 4. deild

Hafnir có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của 4. deild

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%

Hafnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild

Hafnir có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp một, Hafnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp một, Hafnir có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 4. deild

Trong hiệp hai, Hafnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 4. deild

Trong hiệp hai, Hafnir có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 4. deild

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close