Jyvaskyla
Kết quả mới nhất
Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Bàn Thắng Ghi Được
Jyvaskyla ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Ykkönen
Jyvaskyla ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Jyvaskyla là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Ykkönen
Jyvaskyla không ghi được bàn trong 10% tại Ykkönen
Jyvaskyla ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Jyvaskyla ghi trung bình 1.40 trong hiệp hai mỗi trận
Bàn Thua
Jyvaskyla để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Ykkönen
Jyvaskyla để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Jyvaskyla đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Ykkönen
Jyvaskyla để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Jyvaskyla để thủng lưới trung bình 0.90 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Bàn thắng Trên / Dưới
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jyvaskyla đã tham gia trong Ykkönen
Jyvaskyla tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Jyvaskyla tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Jyvaskyla tại Ykkönen
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jyvaskyla đã tham gia trong Ykkönen
Jyvaskyla ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Jyvaskyla ghi trung bình 2.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Jyvaskyla ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Jyvaskyla ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Jyvaskyla ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Jyvaskyla ở Ykkönen
CDG thống kê
Jyvaskyla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Ykkönen
Jyvaskyla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Ykkönen
Jyvaskyla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Ykkönen
Jyvaskyla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Ykkönen
Bàn thắng theo Thời gian
Jyvaskyla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Ykkönen
Jyvaskyla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Ykkönen
Jyvaskyla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Ykkönen
Jyvaskyla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Ykkönen
Jyvaskyla thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Ykkönen
Jyvaskyla để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Ykkönen
Kèo Chấp Thống Kê
Jyvaskyla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ykkönen
Trong hiệp một, Jyvaskyla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ykkönen
Trong hiệp hai, Jyvaskyla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ykkönen
Thẻ Thống Kê
Jyvaskyla thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Ykkönen
Jyvaskyla có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jyvaskyla thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jyvaskyla có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jyvaskyla thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jyvaskyla có trung bình 1.20 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Thống kê thẻ đội
Jyvaskyla có trung bình 0.90 thẻ đội trong các trận của Ykkönen
Jyvaskyla có trung bình 0.40 thẻ chống lại trong các trận của Ykkönen
Phạt Góc Thống Kê
Jyvaskyla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Jyvaskyla có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jyvaskyla thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, Jyvaskyla có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ykkönen
Trong hiệp hai, Jyvaskyla thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, Jyvaskyla có trung bình 1.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ykkönen
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Biệt đội
No data for selected season
Cho xem nhiều hơn