Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
NK Lokomotiva

NK Lokomotiva

Cho xem nhiều hơn Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
8
5
5
24:25
-1
29
1.61
Phong độ sân khách
18
2
9
7
16:27
-11
15
0.83
Phong độ tổng thể
36
10
14
12
40:52
-12
44
1.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
6
5
7
12:13
-1
23
1.28
Phong độ sân khách
18
5
5
8
8:12
-4
20
1.11
Phong độ tổng thể
36
11
10
15
20:25
-5
43
1.19
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
18
8
4
6
12:12
0
28
1.56
Phong độ sân khách
18
4
6
8
8:15
-7
18
1.00
Phong độ tổng thể
36
12
10
14
20:27
-7
46
1.28

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.11
1.33
0.89
Phút / bàn thắng ghi
81
68
101
Trên 0.5
78%
89%
67%
Trên 1.5
28%
34%
23%
Trên 2.5
6%
12%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
17%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
50%
39%
Không ghi được bàn thắng
23%
12%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
2
Phạt dền thắng
7
5
2
Phạt dền nhận
8
6
2
Phạt dền trong một trận
42%
62%
23%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.56
0.67
0.44
Trung bình ghi 2H
0.56
0.67
0.44
Ghi bàn trong 1H
48%
56%
39%
Ghi bàn trong 2H
48%
50%
45%
Thất bại ghi bàn 1H
53%
45%
62%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
50%
56%
1H Bàn thắng ghi
20
12
8
2H Bàn thắng ghi
20
12
8

NK Lokomotiva ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận

NK Lokomotiva là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận

NK Lokomotiva ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.44
1.39
1.50
Phút / bàn thủng lưới
62’
65’
60’
Giữ sạch lưới %
20%
23%
17%
Trên 0.5
81%
78%
84%
Trên 1.5
37%
28%
45%
Trên 2.5
17%
23%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.69
0.72
0.67
Thua trung bình 2H
0.75
0.67
0.83
Giữ sạch lưới 1H
16%
7%
9%
Giữ sạch lưới
18%
11%
7%
1H Bàn thua
25
13
12
2H Bàn thua
27
12
15

NK Lokomotiva để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận

NK Lokomotiva đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

NK Lokomotiva để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.56
2.72
2.39
Trên 0.5
95%
100%
89%
Trên 1.5
89%
89%
89%
Trên 2.5
42%
56%
28%
Trên 3.5
20%
23%
17%
Trên 4.5
9%
6%
12%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
0%
12%
Dưới 1.5
12%
12%
12%
Dưới 2.5
59%
45%
73%
Dưới 3.5
81%
78%
84%
Dưới 4.5
92%
95%
89%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.25
1.39
1.11
Trung bình 2H
1.31
1.33
1.28
Trên 0.5 1H
87%
95%
78%
Trên 0.5 2H
84%
84%
84%
Trên 1.5 1H
31%
39%
23%
Trên 1.5 2H
34%
39%
28%
Trên 2.5 1H
6%
6%
6%
Trên 2.5 2H
12%
12%
12%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
14%
6%
23%
Dưới 0.5 2H
17%
17%
17%
Dưới 1.5 1H
70%
62%
78%
Dưới 1.5 2H
67%
62%
73%
Dưới 2.5 1H
95%
95%
95%
Dưới 2.5 2H
89%
89%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Lokomotiva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với NK Lokomotiva tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với NK Lokomotiva tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Lokomotiva đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một

NK Lokomotiva ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho NK Lokomotiva ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho NK Lokomotiva ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho NK Lokomotiva ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho NK Lokomotiva ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
64%
67%
62%
CDG 1H
17%
23%
12%
CDG 2H
14%
6%
23%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
14%
23%
6%
CDG và hòa
34%
28%
39%
CDG và thua
17%
17%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
34%
39%
28%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
17%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
17%
17%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
23%
12%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
6%
23%
CDG 1H và 2H (không/không)
70%
73%
67%

NK Lokomotiva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
23%
9%
20%
11 - 20 phút
34%
20%
14%
21 - 30 phút
17%
9%
9%
31 - 40 phút
23%
14%
12%
41 - 50 phút
31%
9%
23%
51 - 60 phút
31%
14%
17%
61 - 70 phút
25%
20%
9%
71 - 80 phút
28%
9%
20%
81 - 90+ phút
37%
12%
25%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
45%
20%
31%
16 - 30 phút
28%
17%
12%
31 - 45 phút
31%
17%
17%
46 - 60 phút
50%
20%
34%
61 - 75 phút
34%
23%
14%
76 - 90+ phút
53%
17%
39%

NK Lokomotiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
92%
89%
95%
+1.5
73%
78%
67%
+0.5
67%
73%
62%
-0.5
28%
45%
12%
-1.5
12%
17%
6%
-2.5
3%
6%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
92%
95%
89%
+0.5 1H
59%
62%
56%
-0.5 1H
31%
34%
28%
-1.5 1H
9%
12%
6%
+1.5 2H
87%
78%
95%
+0.5 2H
62%
67%
56%
-0.5 2H
34%
45%
23%
-1.5 2H
6%
12%
0%

NK Lokomotiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Lokomotiva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Lokomotiva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.89
3.72
4.06
Chiến thắng
50%
62%
39%
Chấp +1.5
81%
84%
78%
Chấp +0.5
67%
73%
62%
Chấp -0.5
50%
62%
39%
Chấp -1.5
31%
45%
17%
Trên 0.5
95%
95%
95%
Trên 1.5
84%
78%
89%
Trên 2.5
73%
73%
73%
Trên 3.5
59%
56%
62%
Trên 4.5
48%
50%
45%
Trên 5.5
25%
23%
28%
Trên 6.5
9%
0%
17%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
140
67
73
Cao nhất trong một trận
7
6
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.19
1.22
1.17
Thẻ trung bình 2H
2.69
2.50
2.89
Chiến thắng 1H
39%
39%
39%
Chiến thắng 2H
28%
39%
17%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
81%
78%
84%
Chấp -0.5 1H
39%
39%
39%
Chấp -1.5 1H
17%
17%
17%
Chấp +1.5 2H
87%
89%
84%
Chấp +0.5 2H
64%
73%
56%
Chấp -0.5 2H
28%
39%
17%
Chấp -1.5 2H
17%
28%
6%
Trên 0.5 1H
70%
67%
73%
Trên 1.5 1H
37%
34%
39%
Trên 2.5 1H
12%
17%
6%
Trên 0.5 2H
81%
78%
84%
Trên 1.5 2H
70%
67%
73%
Trên 2.5 2H
53%
50%
56%
Trên 3.5 2H
39%
34%
45%

NK Lokomotiva thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva có trung bình 3.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Lokomotiva thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Lokomotiva có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Lokomotiva thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Lokomotiva có trung bình 2.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.11
2.22
2.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
62%
62%
62%
Thẻ đội trên 2,5 TT
42%
50%
34%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
28%
12%
Đội thẻ trung bình 1H
0.81
0.83
0.78
Thẻ đội trên 0,5 1H
56%
50%
62%
Thẻ đội trên 1,5 1H
20%
23%
17%
Đội thẻ trung bình 2H
1.31
1.39
1.22
Thẻ đội trên 0,5 2H
67%
62%
73%
Thẻ đội trên 1,5 2H
39%
45%
34%
Thẻ đội trên 2,5 2H
23%
28%
17%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.78
1.50
2.06
Thẻ chống trên 1,5 TT
84%
78%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
73%
73%
73%
Thẻ chống trên 3,5 TT
59%
56%
62%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.39
0.39
0.39
Thẻ chống trên 0,5 1H
34%
34%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
6%
6%
6%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.39
1.11
1.67
Thẻ chống trên 0,5 2H
73%
62%
84%
Thẻ chống trên 1,5 2H
42%
34%
50%
Thẻ chống trên 2,5 2H
17%
12%
23%

NK Lokomotiva có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva có trung bình 1.78 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.83
8.89
8.78
Chiến thắng
50%
56%
45%
Handicap +2.5
81%
73%
89%
Handicap +1.5
75%
73%
78%
Handicap -1.5
42%
45%
39%
Handicap -2.5
31%
23%
39%
Trên 6.5
78%
84%
73%
Trên 7.5
70%
78%
62%
Trên 8.5
53%
56%
50%
Trên 9.5
42%
45%
39%
Trên 10.5
25%
28%
23%
Trên 11.5
17%
12%
23%
Trên 12.5
12%
6%
17%
Trên 13.5
12%
6%
17%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.75
3.72
3.78
Phạt Góc trung bình 2H
5.08
5.17
5.00
Chiến thắng 1H
39%
39%
39%
Chiến thắng 2H
50%
45%
56%
Handicap +2.5 1H
92%
89%
95%
Handicap +1.5 1H
81%
73%
89%
Handicap -1.5 1H
23%
28%
17%
Handicap -2.5 1H
12%
17%
6%
Handicap +2.5 2H
87%
84%
89%
Handicap +1.5 2H
84%
84%
84%
Handicap -1.5 2H
34%
28%
39%
Handicap -2.5 2H
28%
23%
34%
Trên 4.5 1H
34%
28%
39%
Trên 5.5 1H
23%
28%
17%
Trên 6.5 1H
9%
12%
6%
Trên 4.5 2H
56%
62%
50%
Trên 5.5 2H
39%
45%
34%
Trên 6.5 2H
34%
39%
28%

NK Lokomotiva thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Lokomotiva có trung bình 8.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Lokomotiva thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Lokomotiva có trung bình 3.75 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Lokomotiva thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Lokomotiva có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Stojakovic A. FW
    10
  • 2 Pajac M. MD
    10
  • 3 Krivak F. MD
    4
  • 4 Susak M. MD
    4
  • 5 Vukovic D. FW
    3
  • 6 Boskovic B. MD
    3
  • 7 Vasilj J. MD
    3
  • 8 Vesovic M. DF
    3
  • 9 Trajkovski A. FW
    3
  • 10 Belcar L. MD
    3
  • 11 Ibrahim FW
    2
  • 12 Antolic D. MD
    1
  • 13 Situm M. FW
    1
  • 14 Diop M. DF
    1
  • 15 Mamadou Boune M. DF
    1
  • 16 Virgili D. FW
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
LOK LOK
Đội thống kê
GOR GOR
Xếp hạng
7
1.11
Ghi bàn / trận
1.12
6
3
1.44
Thua / trận đấu
1.29
6
6
2.56
Trận bàn thắng trung bình
2.41
8
2
64%
CDG
50%
7
9
8.83
Trận phạt góc trung bình
8.88
8
5
4.56
Đội phạt góc trung bình
4.41
6
9
3.89
Trận thẻ trung bình
4.32
4
6
2.11
Đội thẻ trung bình
2.12
4

Những người ghi bàn nhiều nhất

LOK NK Lokomotiva
Stojakovic A. 8
Pajac M. 6
Krivak F. 3
GOR HNK Gorica
Prsir J. 7
Erceg A. 6
Pozo I. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close