Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ludogorets 1945

Ludogorets 1945

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
10
7
2
31:12
+19
37
1.95
Phong độ sân khách
18
9
4
5
30:13
+17
31
1.72
Phong độ tổng thể
37
19
11
7
61:25
+36
68
1.84
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
5
10
4
10:8
+2
25
1.32
Phong độ sân khách
18
6
7
5
10:7
+3
25
1.39
Phong độ tổng thể
37
11
17
9
20:15
+5
50
1.35
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
19
12
7
0
21:4
+17
43
2.26
Phong độ sân khách
18
10
6
2
20:6
+14
36
2.00
Phong độ tổng thể
37
22
13
2
41:10
+31
79
2.14

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.65
1.63
1.67
Phút / bàn thắng ghi
55
55
54
Trên 0.5
76%
85%
67%
Trên 1.5
46%
48%
45%
Trên 2.5
28%
22%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
38%
43%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
46%
48%
45%
Không ghi được bàn thắng
25%
16%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
5
Phạt dền thắng
8
5
3
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
22%
27%
17%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.54
0.53
0.56
Trung bình ghi 2H
1.11
1.11
1.11
Ghi bàn trong 1H
44%
48%
39%
Ghi bàn trong 2H
71%
79%
62%
Thất bại ghi bàn 1H
57%
53%
62%
Thất bại hhi bàn 2H
30%
22%
39%
1H Bàn thắng ghi
20
10
10
2H Bàn thắng ghi
41
21
20

Ludogorets 1945 ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi trung bình 1.65 bàn mỗi trận

Ludogorets 1945 là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Parva Liga

Ludogorets 1945 không ghi được bàn trong 25% tại Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi trung bình 0.54 trong hiệp một mỗi trận

Ludogorets 1945 ghi trung bình 1.11 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.68
0.63
0.72
Phút / bàn thủng lưới
133’
143’
125’
Giữ sạch lưới %
55%
53%
56%
Trên 0.5
46%
48%
45%
Trên 1.5
11%
11%
12%
Trên 2.5
6%
6%
6%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
3
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.41
0.42
0.39
Thua trung bình 2H
0.27
0.21
0.33
Giữ sạch lưới 1H
26%
13%
13%
Giữ sạch lưới
29%
15%
14%
1H Bàn thua
15
8
7
2H Bàn thua
10
4
6

Ludogorets 1945 để thủng lưới cứ mỗi 133 phút tại Parva Liga

Ludogorets 1945 để thủng lưới trung bình 0.68 bàn mỗi trận

Ludogorets 1945 đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga

Ludogorets 1945 để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận

Ludogorets 1945 để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.32
2.26
2.39
Trên 0.5
84%
85%
84%
Trên 1.5
65%
74%
56%
Trên 2.5
44%
48%
39%
Trên 3.5
17%
11%
23%
Trên 4.5
11%
11%
12%
Trên 5.5
6%
0%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
17%
16%
17%
Dưới 1.5
36%
27%
45%
Dưới 2.5
57%
53%
62%
Dưới 3.5
84%
90%
78%
Dưới 4.5
90%
90%
89%
Dưới 5.5
95%
100%
89%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.95
0.95
0.94
Trung bình 2H
1.38
1.32
1.44
Trên 0.5 1H
60%
58%
62%
Trên 0.5 2H
73%
79%
67%
Trên 1.5 1H
22%
27%
17%
Trên 1.5 2H
36%
37%
34%
Trên 2.5 1H
11%
11%
12%
Trên 2.5 2H
17%
11%
23%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
41%
43%
39%
Dưới 0.5 2H
28%
22%
34%
Dưới 1.5 1H
79%
74%
84%
Dưới 1.5 2H
65%
64%
67%
Dưới 2.5 1H
90%
90%
89%
Dưới 2.5 2H
84%
90%
78%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ludogorets 1945 đã tham gia trong Parva Liga

Ludogorets 1945 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.32 trong mỗi trận tại Parva Liga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Ludogorets 1945 tại Parva Liga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Ludogorets 1945 tại Parva Liga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ludogorets 1945 đã tham gia trong Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi trung bình 0.95 mỗi trận trong hiệp một

Ludogorets 1945 ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Ludogorets 1945 ở Parva Liga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Ludogorets 1945 ở Parva Liga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Ludogorets 1945 ở Parva Liga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Ludogorets 1945 ở Parva Liga

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
38%
48%
28%
CDG 1H
14%
22%
6%
CDG 2H
19%
22%
17%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
14%
16%
12%
CDG và hòa
14%
22%
6%
CDG và thua
11%
11%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
25%
27%
23%
CDG và trên 2.5 (không/có)
19%
22%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
11%
6%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
9%
16%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
16%
12%
CDG 1H và 2H (không/không)
73%
64%
84%

Ludogorets 1945 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Parva Liga

Ludogorets 1945 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Parva Liga

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
22%
3%
19%
11 - 20 phút
14%
9%
9%
21 - 30 phút
25%
19%
6%
31 - 40 phút
3%
3%
0%
41 - 50 phút
41%
33%
11%
51 - 60 phút
30%
25%
6%
61 - 70 phút
11%
9%
3%
71 - 80 phút
22%
17%
6%
81 - 90+ phút
65%
60%
14%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
28%
6%
25%
16 - 30 phút
30%
25%
9%
31 - 45 phút
19%
14%
6%
46 - 60 phút
57%
46%
11%
61 - 75 phút
25%
19%
6%
76 - 90+ phút
71%
65%
17%

Ludogorets 1945 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Parva Liga

Ludogorets 1945 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số trận đấu trong Parva Liga

Ludogorets 1945 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Parva Liga

Ludogorets 1945 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Parva Liga

Ludogorets 1945 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Parva Liga

Ludogorets 1945 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Parva Liga

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
82%
90%
73%
-0.5
52%
53%
50%
-1.5
33%
27%
39%
-2.5
22%
22%
23%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
98%
100%
95%
+0.5 1H
76%
79%
73%
-0.5 1H
30%
27%
34%
-1.5 1H
9%
6%
12%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
95%
100%
89%
-0.5 2H
60%
64%
56%
-1.5 2H
19%
16%
23%

Ludogorets 1945 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Parva Liga

Trong hiệp một, Ludogorets 1945 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Parva Liga

Trong hiệp hai, Ludogorets 1945 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Parva Liga

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.92
4.16
5.72
Chiến thắng
17%
16%
17%
Chấp +1.5
57%
48%
67%
Chấp +0.5
28%
22%
34%
Chấp -0.5
17%
16%
17%
Chấp -1.5
11%
6%
17%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
82%
79%
84%
Trên 3.5
65%
53%
78%
Trên 4.5
57%
37%
78%
Trên 5.5
36%
22%
50%
Trên 6.5
25%
11%
39%
Trên 7.5
19%
6%
34%
Tổng Thẻ
182
79
103
Cao nhất trong một trận
11
11
10
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.76
1.42
2.11
Thẻ trung bình 2H
3.16
2.74
3.61
Chiến thắng 1H
25%
22%
28%
Chiến thắng 2H
14%
16%
12%
Chấp +1.5 1H
95%
95%
95%
Chấp +0.5 1H
63%
53%
73%
Chấp -0.5 1H
25%
22%
28%
Chấp -1.5 1H
9%
6%
12%
Chấp +1.5 2H
65%
53%
78%
Chấp +0.5 2H
41%
37%
45%
Chấp -0.5 2H
14%
16%
12%
Chấp -1.5 2H
6%
0%
12%
Trên 0.5 1H
79%
74%
84%
Trên 1.5 1H
49%
37%
62%
Trên 2.5 1H
30%
22%
39%
Trên 0.5 2H
90%
95%
84%
Trên 1.5 2H
84%
85%
84%
Trên 2.5 2H
57%
48%
67%
Trên 3.5 2H
33%
22%
45%

Ludogorets 1945 thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Parva Liga

Ludogorets 1945 có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Ludogorets 1945 thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Ludogorets 1945 có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Ludogorets 1945 thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Ludogorets 1945 có trung bình 3.16 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.86
1.37
2.39
Thẻ đội trên 1,5 TT
52%
32%
73%
Thẻ đội trên 2,5 TT
22%
11%
34%
Thẻ đội trên 3,5 TT
19%
11%
28%
Đội thẻ trung bình 1H
0.81
0.58
1.06
Thẻ đội trên 0,5 1H
63%
48%
78%
Thẻ đội trên 1,5 1H
17%
11%
23%
Đội thẻ trung bình 2H
1.05
0.79
1.33
Thẻ đội trên 0,5 2H
60%
53%
67%
Thẻ đội trên 1,5 2H
25%
16%
34%
Thẻ đội trên 2,5 2H
17%
11%
23%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
3.05
2.79
3.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
92%
95%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
82%
79%
84%
Thẻ chống trên 3,5 TT
65%
53%
78%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.95
0.84
1.06
Thẻ chống trên 0,5 1H
57%
53%
62%
Thẻ chống trên 1,5 1H
30%
27%
34%
Thẻ chống lại trung bình 2H
2.11
1.95
2.28
Thẻ chống trên 0,5 2H
87%
90%
84%
Thẻ chống trên 1,5 2H
68%
69%
67%
Thẻ chống trên 2,5 2H
33%
27%
39%

Ludogorets 1945 có trung bình 1.86 thẻ đội trong các trận của Parva Liga

Ludogorets 1945 có trung bình 3.05 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.76
10.32
9.17
Chiến thắng
82%
85%
78%
Handicap +2.5
92%
95%
89%
Handicap +1.5
87%
85%
89%
Handicap -1.5
76%
79%
73%
Handicap -2.5
71%
74%
67%
Trên 6.5
84%
74%
95%
Trên 7.5
79%
74%
84%
Trên 8.5
65%
74%
56%
Trên 9.5
44%
58%
28%
Trên 10.5
36%
53%
17%
Trên 11.5
33%
48%
17%
Trên 12.5
22%
32%
12%
Trên 13.5
11%
11%
12%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.70
4.89
4.50
Phạt Góc trung bình 2H
5.05
5.42
4.67
Chiến thắng 1H
76%
85%
67%
Chiến thắng 2H
73%
74%
73%
Handicap +2.5 1H
92%
90%
95%
Handicap +1.5 1H
87%
90%
84%
Handicap -1.5 1H
68%
74%
62%
Handicap -2.5 1H
46%
58%
34%
Handicap +2.5 2H
92%
95%
89%
Handicap +1.5 2H
87%
90%
84%
Handicap -1.5 2H
63%
64%
62%
Handicap -2.5 2H
52%
53%
50%
Trên 4.5 1H
46%
53%
39%
Trên 5.5 1H
33%
37%
28%
Trên 6.5 1H
22%
27%
17%
Trên 4.5 2H
60%
64%
56%
Trên 5.5 2H
44%
48%
39%
Trên 6.5 2H
28%
37%
17%

Ludogorets 1945 thắng bằng quả phạt góc trong 82% trận đấu tại Parva Liga

Ludogorets 1945 có trung bình 9.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Ludogorets 1945 thắng bằng quả phạt góc trong 76% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp một, Ludogorets 1945 có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga

Trong hiệp hai, Ludogorets 1945 thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Parva Liga

Trong hiệp hai, Ludogorets 1945 có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Chochev I. MD
    21
  • 2 Stanic P. MD
    14
  • 3 Erick M. FW
    8
  • 4 Duah K. FW
    8
  • 5 Tekpetey B. FW
    5
  • 6 Bille E. FW
    4
  • 7 Verdon O. DF
    3
  • 8 Rodriguez E. FW
    3
  • 9 Vidal C. FW
    3
  • 10 Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz FW
    3
  • 11 Kurtulus E. DF
    2
  • 12 Duarte D. MD
    2
  • 13 Andersson J. DF
    2
  • 14 Pedro Naressi MD
    1
  • 15 Ivanov S. FW
    1
  • 16 Chouiar M. FW
    1
  • 17 Almeida D. DF
    1
  • 18 Nedyalkov A. DF
    1
  • 19 Nachmias I. DF
    1
  • 20 Yordanov I. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
LUD LUD
Đội thống kê
BER BER
Xếp hạng
2
1.65
Ghi bàn / trận
0.76
15
17
0.68
Thua / trận đấu
1.41
5
9
2.32
Trận bàn thắng trung bình
2.16
10
13
38%
CDG
41%
10
5
9.76
Trận phạt góc trung bình
10.84
3
1
7.11
Đội phạt góc trung bình
4.08
11
7
4.92
Trận thẻ trung bình
5.11
5
15
1.86
Đội thẻ trung bình
2.57
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

LUD Ludogorets 1945
Chochev I. 17
Stanic P. 9
Duah K. 8
BER Beroe Stara Zagora
Salido A. 10
Ferrer I. 4
Alarcon F. 3
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close