Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Narva Trans

Narva Trans

Cho xem nhiều hơn Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
3
0
4
8:11
-3
9
1.29
Phong độ sân khách
7
0
0
7
2:26
-24
0
0.00
Phong độ tổng thể
14
3
0
11
10:37
-27
9
0.64
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
1
3
3
4:8
-4
6
0.86
Phong độ sân khách
7
1
1
5
2:10
-8
4
0.57
Phong độ tổng thể
14
2
4
8
6:18
-12
10
0.71
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
7
4
0
3
4:3
+1
12
1.71
Phong độ sân khách
7
0
0
7
0:16
-16
0
0.00
Phong độ tổng thể
14
4
0
10
4:19
-15
12
0.86

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.71
1.14
0.29
Phút / bàn thắng ghi
126
79
315
Trên 0.5
50%
72%
29%
Trên 1.5
15%
29%
0%
Trên 2.5
8%
15%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
15%
29%
0%
Đội dầu tiên ghi bàn
29%
29%
29%
Không ghi được bàn thắng
50%
29%
72%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
1
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
36%
29%
43%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.43
0.57
0.29
Trung bình ghi 2H
0.29
0.57
0
Ghi bàn trong 1H
36%
43%
29%
Ghi bàn trong 2H
29%
58%
0%
Thất bại ghi bàn 1H
65%
58%
72%
Thất bại hhi bàn 2H
72%
43%
100%
1H Bàn thắng ghi
6
4
2
2H Bàn thắng ghi
4
4
0

Narva Trans ghi bàn cứ mỗi 126 phút trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận

Narva Trans là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Narva Trans không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận

Narva Trans ghi trung bình 0.29 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
2.64
1.57
3.71
Phút / bàn thủng lưới
34’
57’
24’
Giữ sạch lưới %
15%
29%
0%
Trên 0.5
86%
72%
100%
Trên 1.5
72%
58%
86%
Trên 2.5
43%
29%
58%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
3
7
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
1.29
1.14
1.43
Thua trung bình 2H
1.36
0.43
2.29
Giữ sạch lưới 1H
4%
2%
2%
Giữ sạch lưới
4%
4%
0%
1H Bàn thua
18
8
10
2H Bàn thua
19
3
16

Narva Trans để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans để thủng lưới trung bình 2.64 bàn mỗi trận

Narva Trans đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans để thủng lưới trung bình 1.29 bàn trong hiệp một mỗi trận

Narva Trans để thủng lưới trung bình 1.36 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.36
2.71
4.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
86%
86%
86%
Trên 2.5
79%
86%
72%
Trên 3.5
22%
0%
43%
Trên 4.5
22%
0%
43%
Trên 5.5
22%
0%
43%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
15%
15%
15%
Dưới 2.5
22%
15%
29%
Dưới 3.5
79%
100%
58%
Dưới 4.5
79%
100%
58%
Dưới 5.5
79%
100%
58%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.71
1.71
1.71
Trung bình 2H
1.64
1.00
2.29
Trên 0.5 1H
86%
86%
86%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
65%
86%
43%
Trên 1.5 2H
36%
0%
72%
Trên 2.5 1H
15%
0%
29%
Trên 2.5 2H
22%
0%
43%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
15%
15%
15%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
36%
15%
58%
Dưới 1.5 2H
65%
100%
29%
Dưới 2.5 1H
86%
100%
72%
Dưới 2.5 2H
79%
100%
58%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narva Trans đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Narva Trans tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Narva Trans đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp một

Narva Trans ghi trung bình 1.64 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Narva Trans ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
36%
43%
29%
CDG 1H
22%
29%
15%
CDG 2H
0%
0%
0%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
8%
15%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
29%
29%
29%
CDG và trên 2.5 (có/có)
36%
43%
29%
CDG và trên 2.5 (không/có)
43%
43%
43%
CDG và trên 3.5 (có/có)
8%
0%
15%
CDG và trên 3.5 (không/có)
15%
0%
29%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
22%
29%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
79%
72%
86%

Narva Trans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
15%
8%
8%
11 - 20 phút
36%
8%
29%
21 - 30 phút
15%
0%
15%
31 - 40 phút
86%
8%
79%
41 - 50 phút
22%
22%
0%
51 - 60 phút
22%
0%
22%
61 - 70 phút
43%
15%
29%
71 - 80 phút
36%
0%
36%
81 - 90+ phút
65%
15%
50%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
22%
8%
15%
16 - 30 phút
43%
8%
36%
31 - 45 phút
100%
29%
79%
46 - 60 phút
22%
0%
22%
61 - 75 phút
50%
15%
36%
76 - 90+ phút
93%
15%
79%

Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 86% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Narva Trans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
58%
72%
43%
+1.5
50%
72%
29%
+0.5
22%
43%
0%
-0.5
22%
43%
0%
-1.5
8%
15%
0%
-2.5
8%
15%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
65%
58%
72%
+0.5 1H
43%
58%
29%
-0.5 1H
15%
15%
15%
-1.5 1H
8%
15%
0%
+1.5 2H
65%
100%
29%
+0.5 2H
29%
58%
0%
-0.5 2H
29%
58%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%

Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 58% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Narva Trans ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Narva Trans ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 65% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.43
4.43
4.43
Chiến thắng
72%
58%
86%
Chấp +1.5
93%
100%
86%
Chấp +0.5
86%
86%
86%
Chấp -0.5
72%
58%
86%
Chấp -1.5
29%
15%
43%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
93%
100%
86%
Trên 2.5
86%
86%
86%
Trên 3.5
65%
58%
72%
Trên 4.5
43%
43%
43%
Trên 5.5
22%
15%
29%
Trên 6.5
15%
15%
15%
Trên 7.5
15%
15%
15%
Tổng Thẻ
62
31
31
Cao nhất trong một trận
9
9
8
Thấp nhất trong một trận
1
2
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.36
1.00
1.71
Thẻ trung bình 2H
3.07
3.43
2.71
Chiến thắng 1H
43%
43%
43%
Chiến thắng 2H
43%
29%
58%
Chấp +1.5 1H
93%
100%
86%
Chấp +0.5 1H
86%
100%
72%
Chấp -0.5 1H
43%
43%
43%
Chấp -1.5 1H
15%
0%
29%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
93%
86%
100%
Chấp -0.5 2H
43%
29%
58%
Chấp -1.5 2H
29%
15%
43%
Trên 0.5 1H
79%
72%
86%
Trên 1.5 1H
50%
29%
72%
Trên 2.5 1H
8%
0%
15%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
93%
100%
86%
Trên 2.5 2H
43%
58%
29%
Trên 3.5 2H
36%
43%
29%

Narva Trans thắng bằng thẻ trong 72% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans có trung bình 4.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Narva Trans có trung bình 1.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Narva Trans có trung bình 3.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.71
2.57
2.86
Thẻ đội trên 1,5 TT
86%
86%
86%
Thẻ đội trên 2,5 TT
50%
43%
58%
Thẻ đội trên 3,5 TT
29%
29%
29%
Đội thẻ trung bình 1H
0.86
0.71
1.00
Thẻ đội trên 0,5 1H
65%
72%
58%
Thẻ đội trên 1,5 1H
22%
0%
43%
Đội thẻ trung bình 2H
1.86
1.86
1.86
Thẻ đội trên 0,5 2H
100%
100%
100%
Thẻ đội trên 1,5 2H
65%
58%
72%
Thẻ đội trên 2,5 2H
22%
29%
15%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.71
1.86
1.57
Thẻ chống trên 1,5 TT
93%
100%
86%
Thẻ chống trên 2,5 TT
86%
86%
86%
Thẻ chống trên 3,5 TT
65%
58%
72%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.29
0.71
Thẻ chống trên 0,5 1H
43%
29%
58%
Thẻ chống trên 1,5 1H
8%
0%
15%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.21
1.57
0.86
Thẻ chống trên 0,5 2H
72%
100%
43%
Thẻ chống trên 1,5 2H
29%
29%
29%
Thẻ chống trên 2,5 2H
15%
15%
15%

Narva Trans có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Narva Trans có trung bình 1.71 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.79
12.57
9.00
Chiến thắng
36%
58%
15%
Handicap +2.5
58%
58%
58%
Handicap +1.5
58%
58%
58%
Handicap -1.5
36%
58%
15%
Handicap -2.5
36%
58%
15%
Trên 6.5
93%
100%
86%
Trên 7.5
86%
100%
72%
Trên 8.5
79%
100%
58%
Trên 9.5
58%
86%
29%
Trên 10.5
50%
72%
29%
Trên 11.5
43%
72%
15%
Trên 12.5
36%
58%
15%
Trên 13.5
15%
29%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.71
6.29
3.14
Phạt Góc trung bình 2H
6.07
6.29
5.86
Chiến thắng 1H
36%
43%
29%
Chiến thắng 2H
36%
43%
29%
Handicap +2.5 1H
65%
58%
72%
Handicap +1.5 1H
58%
58%
58%
Handicap -1.5 1H
29%
43%
15%
Handicap -2.5 1H
29%
43%
15%
Handicap +2.5 2H
79%
86%
72%
Handicap +1.5 2H
50%
43%
58%
Handicap -1.5 2H
29%
29%
29%
Handicap -2.5 2H
15%
29%
0%
Trên 4.5 1H
58%
86%
29%
Trên 5.5 1H
29%
58%
0%
Trên 6.5 1H
15%
29%
0%
Trên 4.5 2H
79%
86%
72%
Trên 5.5 2H
72%
86%
58%
Trên 6.5 2H
29%
43%
15%

Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Narva Trans có trung bình 10.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Narva Trans có trung bình 4.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Narva Trans thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Narva Trans có trung bình 6.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Gero A. FW
    4
  • 2 Agaptsev S.
    2
  • 3 Rowe H.
    1
  • 4 Burjanadze S. MD
    1
  • 5 Campagna C.
    1
  • 6 Slein G. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
NAR NAR
Đội thống kê
TAF TAF
Xếp hạng
10
0.71
Ghi bàn / trận
2.23
2
1
2.64
Thua / trận đấu
0.92
8
4
3.36
Trận bàn thắng trung bình
3.15
5
8
36%
CDG
24%
10
4
10.79
Trận phạt góc trung bình
11.69
1
5
5.00
Đội phạt góc trung bình
8.00
1
6
4.43
Trận thẻ trung bình
4.31
7
4
2.71
Đội thẻ trung bình
2.00
7

Những người ghi bàn nhiều nhất

NAR Narva Trans
Gero A. 4
Agaptsev S. 2
Rowe H. 1
TAF Flora Tallinn
Sappinen R. 8
Zenjov S. 5
Alamaa S. 4

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close