Hà Lan U19
Kết quả mới nhất
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
1
1
0:1
-1
1
0.50
Phong độ sân khách
6
1
3
2
4:9
-5
6
1.00
Phong độ tổng thể
8
1
4
3
4:10
-6
7
0.88
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
2
0
0:0
0
2
1.00
Phong độ sân khách
6
1
2
3
1:6
-5
5
0.83
Phong độ tổng thể
8
1
4
3
1:6
-5
7
0.88
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
1
1
0:1
-1
1
0.50
Phong độ sân khách
6
2
3
1
3:3
0
9
1.50
Phong độ tổng thể
8
2
4
2
3:4
-1
10
1.25
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.50
0
0.67
Phút / bàn thắng ghi
180
0
135
Trên 0.5
38%
0%
50%
Trên 1.5
13%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
0%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
63%
100%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
0
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.13
0
0.17
Trung bình ghi 2H
0.38
0
0.50
Ghi bàn trong 1H
13%
0%
17%
Ghi bàn trong 2H
38%
0%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
88%
100%
84%
Thất bại hhi bàn 2H
63%
100%
50%
1H Bàn thắng ghi
1
0
1
2H Bàn thắng ghi
3
0
3
Bàn Thua
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.25
0.50
1.50
Phút / bàn thủng lưới
72’
180’
60’
Giữ sạch lưới %
50%
50%
50%
Trên 0.5
50%
50%
50%
Trên 1.5
25%
0%
34%
Trên 2.5
25%
0%
34%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
1
4
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.75
0
1.00
Thua trung bình 2H
0.50
0.50
0.50
Giữ sạch lưới 1H
5%
2%
3%
Giữ sạch lưới
5%
1%
4%
1H Bàn thua
6
0
6
2H Bàn thua
4
1
3
Bàn thắng Trên / Dưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.75
0.50
2.17
Trên 0.5
63%
50%
67%
Trên 1.5
50%
0%
67%
Trên 2.5
25%
0%
34%
Trên 3.5
25%
0%
34%
Trên 4.5
13%
0%
17%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
38%
50%
34%
Dưới 1.5
50%
100%
34%
Dưới 2.5
75%
100%
67%
Dưới 3.5
75%
100%
67%
Dưới 4.5
88%
100%
84%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.88
0
1.17
Trung bình 2H
0.88
0.50
1.00
Trên 0.5 1H
50%
0%
67%
Trên 0.5 2H
63%
50%
67%
Trên 1.5 1H
25%
0%
34%
Trên 1.5 2H
25%
0%
34%
Trên 2.5 1H
13%
0%
17%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
50%
100%
34%
Dưới 0.5 2H
38%
50%
34%
Dưới 1.5 1H
75%
100%
67%
Dưới 1.5 2H
75%
100%
67%
Dưới 2.5 1H
88%
100%
84%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
25%
0%
34%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
13%
0%
17%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
13%
0%
17%
CDG và thua
13%
0%
17%
CDG và trên 2.5 (có/có)
13%
0%
17%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
13%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
13%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/không)
88%
100%
84%
Bàn thắng theo Thời gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 45 phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
75%
100%
67%
+1.5
75%
100%
67%
+0.5
63%
50%
67%
-0.5
13%
0%
17%
-1.5
13%
0%
17%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
75%
100%
67%
+0.5 1H
63%
100%
50%
-0.5 1H
13%
0%
17%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
88%
100%
84%
+0.5 2H
75%
50%
84%
-0.5 2H
25%
0%
34%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0.25
0
0.33
Chiến thắng
13%
0%
17%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
13%
0%
17%
Chấp -1.5
13%
0%
17%
Trên 0.5
13%
0%
17%
Trên 1.5
13%
0%
17%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
2
0
2
Cao nhất trong một trận
2
0
2
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.25
0
0.33
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 1H
13%
0%
17%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 1H
13%
0%
17%
Chấp -1.5 1H
13%
0%
17%
Chấp +1.5 2H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 2H
100%
100%
100%
Chấp -0.5 2H
0%
0%
0%
Chấp -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
13%
0%
17%
Trên 1.5 1H
13%
0%
17%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
0%
0%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
0.25
0
0.33
Thẻ đội trên 1,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Đội thẻ trung bình 1H
0.25
0
0.33
Thẻ đội trên 0,5 1H
13%
0%
17%
Thẻ đội trên 1,5 1H
13%
0%
17%
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ đội trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0.38
0
0.50
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
88%
100%
84%
Handicap +1.5
88%
100%
84%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.25
0
0.33
Phạt Góc trung bình 2H
0.13
0
0.17
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
88%
100%
84%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
0%
0%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%