Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Club Olimpia

Club Olimpia

Cho xem nhiều hơn Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
7
3
0
19:8
+11
24
2.40
Phong độ sân khách
11
7
1
3
15:9
+6
22
2.00
Phong độ tổng thể
21
14
4
3
34:17
+17
46
2.19
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
3
6
1
4:2
+2
15
1.50
Phong độ sân khách
11
4
4
3
5:5
0
16
1.45
Phong độ tổng thể
21
7
10
4
9:7
+2
31
1.48
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
10
6
4
0
15:6
+9
22
2.20
Phong độ sân khách
11
6
4
1
10:4
+6
22
2.00
Phong độ tổng thể
21
12
8
1
25:10
+15
44
2.10

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.62
1.90
1.36
Phút / bàn thắng ghi
56
47
66
Trên 0.5
91%
90%
91%
Trên 1.5
48%
50%
46%
Trên 2.5
20%
40%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
34%
40%
28%
Đội dầu tiên ghi bàn
67%
80%
55%
Không ghi được bàn thắng
10%
10%
10%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
7
4
3
Phạt dền nhận
5
1
4
Phạt dền trong một trận
58%
50%
64%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.43
0.40
0.45
Trung bình ghi 2H
1.19
1.50
0.91
Ghi bàn trong 1H
43%
40%
46%
Ghi bàn trong 2H
81%
90%
73%
Thất bại ghi bàn 1H
58%
60%
55%
Thất bại hhi bàn 2H
20%
10%
28%
1H Bàn thắng ghi
9
4
5
2H Bàn thắng ghi
25
15
10

Club Olimpia ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi trung bình 1.62 bàn mỗi trận

Club Olimpia là đội đầu tiên ghi bàn trong 67% trong suốt Division de Honor, Apertura

Club Olimpia không ghi được bàn trong 10% tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận

Club Olimpia ghi trung bình 1.19 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
0.81
0.80
0.82
Phút / bàn thủng lưới
111’
113’
110’
Giữ sạch lưới %
43%
40%
46%
Trên 0.5
58%
60%
55%
Trên 1.5
20%
20%
19%
Trên 2.5
5%
0%
10%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.33
0.20
0.45
Thua trung bình 2H
0.48
0.60
0.36
Giữ sạch lưới 1H
15%
8%
7%
Giữ sạch lưới
12%
5%
7%
1H Bàn thua
7
2
5
2H Bàn thua
10
6
4

Club Olimpia để thủng lưới cứ mỗi 111 phút tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.81 bàn mỗi trận

Club Olimpia đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.33 bàn trong hiệp một mỗi trận

Club Olimpia để thủng lưới trung bình 0.48 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.43
2.70
2.18
Trên 0.5
96%
90%
100%
Trên 1.5
67%
70%
64%
Trên 2.5
43%
50%
37%
Trên 3.5
20%
30%
10%
Trên 4.5
20%
30%
10%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
5%
10%
0%
Dưới 1.5
34%
30%
37%
Dưới 2.5
58%
50%
64%
Dưới 3.5
81%
70%
91%
Dưới 4.5
81%
70%
91%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.76
0.60
0.91
Trung bình 2H
1.67
2.10
1.27
Trên 0.5 1H
62%
50%
73%
Trên 0.5 2H
86%
90%
82%
Trên 1.5 1H
15%
10%
19%
Trên 1.5 2H
48%
60%
37%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
24%
40%
10%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
39%
50%
28%
Dưới 0.5 2H
15%
10%
19%
Dưới 1.5 1H
86%
90%
82%
Dưới 1.5 2H
53%
40%
64%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
77%
60%
91%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Olimpia đã tham gia trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Club Olimpia tại Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Club Olimpia tại Division de Honor, Apertura

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Club Olimpia đã tham gia trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi trung bình 0.76 mỗi trận trong hiệp một

Club Olimpia ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 15 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 86 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Club Olimpia ở Division de Honor, Apertura

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
53%
60%
46%
CDG 1H
10%
10%
10%
CDG 2H
39%
50%
28%
CDG cả hai hiệp
5%
10%
0%
CDG và thắng
29%
40%
19%
CDG và hòa
15%
20%
10%
CDG và thua
10%
0%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
39%
40%
37%
CDG và trên 2.5 (không/có)
5%
10%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
20%
30%
10%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
5%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
5%
0%
10%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
40%
28%
CDG 1H và 2H (không/không)
58%
50%
64%

Club Olimpia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
10%
0%
11 - 20 phút
20%
15%
5%
21 - 30 phút
10%
5%
5%
31 - 40 phút
20%
5%
15%
41 - 50 phút
29%
15%
15%
51 - 60 phút
34%
24%
10%
61 - 70 phút
53%
43%
15%
71 - 80 phút
24%
20%
5%
81 - 90+ phút
39%
29%
15%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
15%
15%
0%
16 - 30 phút
24%
15%
10%
31 - 45 phút
24%
10%
15%
46 - 60 phút
48%
34%
24%
61 - 75 phút
62%
58%
20%
76 - 90+ phút
43%
34%
15%

Club Olimpia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 15% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 58% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Club Olimpia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Division de Honor, Apertura

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
86%
100%
73%
-0.5
67%
70%
64%
-1.5
20%
20%
19%
-2.5
10%
20%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
96%
100%
91%
+0.5 1H
81%
90%
73%
-0.5 1H
34%
30%
37%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
96%
100%
91%
-0.5 2H
58%
60%
55%
-1.5 2H
15%
20%
10%

Club Olimpia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Olimpia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Olimpia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Division de Honor, Apertura

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.33
5.40
5.27
Chiến thắng
43%
30%
55%
Chấp +1.5
72%
80%
64%
Chấp +0.5
58%
60%
55%
Chấp -0.5
43%
30%
55%
Chấp -1.5
24%
10%
37%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
90%
91%
Trên 2.5
86%
80%
91%
Trên 3.5
81%
80%
82%
Trên 4.5
58%
70%
46%
Trên 5.5
43%
50%
37%
Trên 6.5
24%
20%
28%
Trên 7.5
20%
20%
19%
Tổng Thẻ
112
54
58
Cao nhất trong một trận
11
10
11
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.38
1.20
1.55
Thẻ trung bình 2H
3.95
4.20
3.73
Chiến thắng 1H
29%
10%
46%
Chiến thắng 2H
29%
20%
37%
Chấp +1.5 1H
96%
90%
100%
Chấp +0.5 1H
72%
70%
73%
Chấp -0.5 1H
29%
10%
46%
Chấp -1.5 1H
15%
0%
28%
Chấp +1.5 2H
86%
100%
73%
Chấp +0.5 2H
67%
70%
64%
Chấp -0.5 2H
29%
20%
37%
Chấp -1.5 2H
15%
10%
19%
Trên 0.5 1H
72%
60%
82%
Trên 1.5 1H
48%
40%
55%
Trên 2.5 1H
20%
20%
19%
Trên 0.5 2H
91%
90%
91%
Trên 1.5 2H
86%
90%
82%
Trên 2.5 2H
72%
80%
64%
Trên 3.5 2H
53%
70%
37%

Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia có trung bình 5.33 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Olimpia có trung bình 1.38 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Olimpia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Olimpia có trung bình 3.95 thẻ trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.62
2.60
2.64
Thẻ đội trên 1,5 TT
72%
70%
73%
Thẻ đội trên 2,5 TT
53%
40%
64%
Thẻ đội trên 3,5 TT
29%
30%
28%
Đội thẻ trung bình 1H
0.71
0.40
1.00
Thẻ đội trên 0,5 1H
58%
40%
73%
Thẻ đội trên 1,5 1H
15%
0%
28%
Đội thẻ trung bình 2H
1.90
2.20
1.64
Thẻ đội trên 0,5 2H
81%
90%
73%
Thẻ đội trên 1,5 2H
58%
70%
46%
Thẻ đội trên 2,5 2H
29%
30%
28%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.71
2.80
2.64
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
90%
91%
Thẻ chống trên 2,5 TT
86%
80%
91%
Thẻ chống trên 3,5 TT
81%
80%
82%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.67
0.80
0.55
Thẻ chống trên 0,5 1H
43%
50%
37%
Thẻ chống trên 1,5 1H
20%
20%
19%
Thẻ chống lại trung bình 2H
2.05
2.00
2.09
Thẻ chống trên 0,5 2H
81%
80%
82%
Thẻ chống trên 1,5 2H
53%
70%
37%
Thẻ chống trên 2,5 2H
34%
30%
37%

Club Olimpia có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của Division de Honor, Apertura

Club Olimpia có trung bình 2.71 thẻ chống lại trong các trận của Division de Honor, Apertura

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.14
8.30
8.00
Chiến thắng
72%
60%
82%
Handicap +2.5
96%
100%
91%
Handicap +1.5
91%
90%
91%
Handicap -1.5
48%
50%
46%
Handicap -2.5
29%
30%
28%
Trên 6.5
77%
80%
73%
Trên 7.5
53%
60%
46%
Trên 8.5
43%
50%
37%
Trên 9.5
34%
40%
28%
Trên 10.5
15%
10%
19%
Trên 11.5
15%
10%
19%
Trên 12.5
5%
0%
10%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.05
4.60
3.55
Phạt Góc trung bình 2H
4.10
3.70
4.45
Chiến thắng 1H
48%
50%
46%
Chiến thắng 2H
62%
70%
55%
Handicap +2.5 1H
91%
90%
91%
Handicap +1.5 1H
86%
80%
91%
Handicap -1.5 1H
39%
50%
28%
Handicap -2.5 1H
24%
40%
10%
Handicap +2.5 2H
96%
100%
91%
Handicap +1.5 2H
91%
90%
91%
Handicap -1.5 2H
43%
40%
46%
Handicap -2.5 2H
15%
10%
19%
Trên 4.5 1H
48%
60%
37%
Trên 5.5 1H
20%
40%
0%
Trên 6.5 1H
5%
10%
0%
Trên 4.5 2H
43%
40%
46%
Trên 5.5 2H
20%
10%
28%
Trên 6.5 2H
15%
0%
28%

Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Club Olimpia có trung bình 8.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp một, Club Olimpia có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Olimpia thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Division de Honor, Apertura

Trong hiệp hai, Club Olimpia có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Division de Honor, Apertura

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Alcaraz A. FW
    8
  • 2 Quintana H. MD
    4
  • 3 Ferreira Vidal C. FW
    4
  • 4 Gamarra M. MD
    3
  • 5 Vargas G. DF
    3
  • 6 Sandoval H. FW
    3
  • 7 Lezcano R. MD
    3
  • 8 Rodriguez A. DF
    2
  • 9 Ortiz R. MD
    2
  • 10 Eduardo E. MD
    2
  • 11 Leguizamon I. FW
    2
  • 12 Franco A. MD
    2
  • 13 Silva A. MD
    2
  • 14 Benitez R. FW
    2
  • 15 Sanchez R. MD
    2
  • 16 Caceres R. DF
    1
  • 17 Vera J. DF
    1
  • 18 Alfonso F. FW
    1
  • 19 Alfonzo A. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
OLI OLI
Đội thống kê
MAY MAY
Xếp hạng
1
1.62
Ghi bàn / trận
0.82
10
12
0.81
Thua / trận đấu
1.59
2
6
2.43
Trận bàn thắng trung bình
2.41
7
6
53%
CDG
46%
7
10
8.14
Trận phạt góc trung bình
7.41
12
3
4.81
Đội phạt góc trung bình
3.55
12
1
5.33
Trận thẻ trung bình
4.59
8
3
2.62
Đội thẻ trung bình
2.36
5

Những người ghi bàn nhiều nhất

OLI Club Olimpia
Alcaraz A. 7
Ferreira Vidal C. 3
Vargas G. 3
MAY 2 de Mayo
Acosta D. 5
Caceres Aguero F. 3
Alfonso E. 2
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close