Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Wimbledon

Wimbledon

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
4
11
25:31
-6
28
1.22
Phong độ sân khách
23
7
4
12
26:41
-15
25
1.09
Phong độ tổng thể
46
15
8
23
51:72
-21
53
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
8
9
6
12:8
+4
33
1.43
Phong độ sân khách
23
3
14
6
11:17
-6
23
1.00
Phong độ tổng thể
46
11
23
12
23:25
-2
56
1.22
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
23
5
7
11
13:23
-10
22
0.96
Phong độ sân khách
23
7
4
12
15:24
-9
25
1.09
Phong độ tổng thể
46
12
11
23
28:47
-19
47
1.02

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.11
1.09
1.13
Phút / bàn thắng ghi
81
83
80
Trên 0.5
59%
57%
61%
Trên 1.5
37%
35%
40%
Trên 2.5
14%
14%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
22%
35%
Đội dầu tiên ghi bàn
35%
44%
27%
Không ghi được bàn thắng
42%
44%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
6
4
2
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
18%
18%
18%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.50
0.52
0.48
Trung bình ghi 2H
0.61
0.57
0.65
Ghi bàn trong 1H
42%
40%
44%
Ghi bàn trong 2H
46%
40%
53%
Thất bại ghi bàn 1H
59%
61%
57%
Thất bại hhi bàn 2H
55%
61%
48%
1H Bàn thắng ghi
23
12
11
2H Bàn thắng ghi
28
13
15

Wimbledon ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận

Wimbledon là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận

Wimbledon ghi trung bình 0.61 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.57
1.35
1.78
Phút / bàn thủng lưới
58’
67’
50’
Giữ sạch lưới %
18%
22%
14%
Trên 0.5
83%
79%
87%
Trên 1.5
37%
31%
44%
Trên 2.5
27%
18%
35%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.54
0.35
0.74
Thua trung bình 2H
1.02
1.00
1.04
Giữ sạch lưới 1H
26%
15%
11%
Giữ sạch lưới
15%
8%
7%
1H Bàn thua
25
8
17
2H Bàn thua
47
23
24

Wimbledon để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận

Wimbledon đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận

Wimbledon để thủng lưới trung bình 1.02 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.67
2.43
2.91
Trên 0.5
96%
92%
100%
Trên 1.5
68%
66%
70%
Trên 2.5
50%
44%
57%
Trên 3.5
31%
27%
35%
Trên 4.5
18%
14%
22%
Trên 5.5
7%
5%
9%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
5%
9%
0%
Dưới 1.5
33%
35%
31%
Dưới 2.5
50%
57%
44%
Dưới 3.5
70%
74%
66%
Dưới 4.5
83%
87%
79%
Dưới 5.5
94%
96%
92%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.04
0.87
1.22
Trung bình 2H
1.63
1.57
1.70
Trên 0.5 1H
66%
66%
66%
Trên 0.5 2H
87%
79%
96%
Trên 1.5 1H
29%
18%
40%
Trên 1.5 2H
48%
48%
48%
Trên 2.5 1H
9%
5%
14%
Trên 2.5 2H
22%
27%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
35%
35%
35%
Dưới 0.5 2H
14%
22%
5%
Dưới 1.5 1H
72%
83%
61%
Dưới 1.5 2H
53%
53%
53%
Dưới 2.5 1H
92%
96%
87%
Dưới 2.5 2H
79%
74%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wimbledon đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Wimbledon tại Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Wimbledon tại Giải hạng nhì quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Wimbledon đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi trung bình 1.04 mỗi trận trong hiệp một

Wimbledon ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Wimbledon ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Wimbledon ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Wimbledon ở Giải hạng nhì quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Wimbledon ở Giải hạng nhì quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
46%
44%
48%
CDG 1H
20%
9%
31%
CDG 2H
27%
27%
27%
CDG cả hai hiệp
7%
5%
9%
CDG và thắng
20%
22%
18%
CDG và hòa
14%
9%
18%
CDG và thua
14%
14%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
40%
35%
44%
CDG và trên 2.5 (không/có)
11%
9%
14%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
22%
31%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
5%
5%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
5%
9%
CDG 1H và 2H (có/không)
14%
5%
22%
CDG 1H và 2H (không/có)
20%
22%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
61%
70%
53%

Wimbledon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
14%
3%
11%
11 - 20 phút
35%
14%
24%
21 - 30 phút
18%
11%
7%
31 - 40 phút
24%
11%
14%
41 - 50 phút
16%
16%
5%
51 - 60 phút
42%
16%
27%
61 - 70 phút
33%
9%
24%
71 - 80 phút
35%
20%
18%
81 - 90+ phút
46%
16%
31%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
42%
14%
31%
16 - 30 phút
24%
14%
11%
31 - 45 phút
33%
20%
14%
46 - 60 phút
44%
22%
31%
61 - 75 phút
53%
27%
31%
76 - 90+ phút
59%
18%
42%

Wimbledon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
87%
92%
83%
+1.5
77%
79%
74%
+0.5
50%
53%
48%
-0.5
33%
35%
31%
-1.5
14%
18%
9%
-2.5
3%
5%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
96%
100%
92%
+0.5 1H
74%
74%
74%
-0.5 1H
24%
35%
14%
-1.5 1H
5%
9%
0%
+1.5 2H
83%
83%
83%
+0.5 2H
50%
53%
48%
-0.5 2H
27%
22%
31%
-1.5 2H
7%
9%
5%

Wimbledon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Wimbledon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Wimbledon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải hạng nhì quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.24
3.22
3.26
Chiến thắng
27%
22%
31%
Chấp +1.5
87%
87%
87%
Chấp +0.5
57%
53%
61%
Chấp -0.5
27%
22%
31%
Chấp -1.5
9%
0%
18%
Trên 0.5
96%
92%
100%
Trên 1.5
83%
79%
87%
Trên 2.5
64%
61%
66%
Trên 3.5
46%
48%
44%
Trên 4.5
27%
35%
18%
Trên 5.5
7%
5%
9%
Trên 6.5
5%
5%
5%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
149
74
75
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.00
0.96
1.04
Thẻ trung bình 2H
2.24
2.26
2.22
Chiến thắng 1H
22%
18%
27%
Chiến thắng 2H
24%
18%
31%
Chấp +1.5 1H
96%
92%
100%
Chấp +0.5 1H
81%
83%
79%
Chấp -0.5 1H
22%
18%
27%
Chấp -1.5 1H
3%
0%
5%
Chấp +1.5 2H
92%
87%
96%
Chấp +0.5 2H
61%
66%
57%
Chấp -0.5 2H
24%
18%
31%
Chấp -1.5 2H
5%
0%
9%
Trên 0.5 1H
59%
53%
66%
Trên 1.5 1H
33%
35%
31%
Trên 2.5 1H
9%
9%
9%
Trên 0.5 2H
92%
83%
100%
Trên 1.5 2H
59%
61%
57%
Trên 2.5 2H
33%
35%
31%
Trên 3.5 2H
22%
27%
18%

Wimbledon thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon có trung bình 3.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Wimbledon thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Wimbledon có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Wimbledon thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Wimbledon có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
1.52
1.39
1.65
Thẻ đội trên 1,5 TT
53%
53%
53%
Thẻ đội trên 2,5 TT
14%
9%
18%
Thẻ đội trên 3,5 TT
7%
0%
14%
Đội thẻ trung bình 1H
0.50
0.43
0.57
Thẻ đội trên 0,5 1H
48%
44%
53%
Thẻ đội trên 1,5 1H
3%
0%
5%
Đội thẻ trung bình 2H
1.02
0.96
1.09
Thẻ đội trên 0,5 2H
66%
66%
66%
Thẻ đội trên 1,5 2H
24%
22%
27%
Thẻ đội trên 2,5 2H
11%
9%
14%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
1.72
1.83
1.61
Thẻ chống trên 1,5 TT
83%
79%
87%
Thẻ chống trên 2,5 TT
64%
61%
66%
Thẻ chống trên 3,5 TT
46%
48%
44%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.50
0.52
0.48
Thẻ chống trên 0,5 1H
37%
35%
40%
Thẻ chống trên 1,5 1H
14%
18%
9%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.22
1.30
1.13
Thẻ chống trên 0,5 2H
79%
74%
83%
Thẻ chống trên 1,5 2H
29%
31%
27%
Thẻ chống trên 2,5 2H
14%
22%
5%

Wimbledon có trung bình 1.52 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon có trung bình 1.72 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.54
9.87
9.22
Chiến thắng
50%
61%
40%
Handicap +2.5
72%
87%
57%
Handicap +1.5
64%
79%
48%
Handicap -1.5
40%
53%
27%
Handicap -2.5
33%
44%
22%
Trên 6.5
85%
87%
83%
Trên 7.5
77%
74%
79%
Trên 8.5
68%
70%
66%
Trên 9.5
50%
53%
48%
Trên 10.5
40%
40%
40%
Trên 11.5
27%
27%
27%
Trên 12.5
18%
18%
18%
Trên 13.5
9%
14%
5%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.15
4.52
3.78
Phạt Góc trung bình 2H
5.39
5.35
5.43
Chiến thắng 1H
35%
31%
40%
Chiến thắng 2H
42%
66%
18%
Handicap +2.5 1H
85%
83%
87%
Handicap +1.5 1H
66%
66%
66%
Handicap -1.5 1H
29%
27%
31%
Handicap -2.5 1H
14%
9%
18%
Handicap +2.5 2H
83%
92%
74%
Handicap +1.5 2H
72%
83%
61%
Handicap -1.5 2H
31%
48%
14%
Handicap -2.5 2H
24%
40%
9%
Trên 4.5 1H
40%
40%
40%
Trên 5.5 1H
16%
22%
9%
Trên 6.5 1H
11%
18%
5%
Trên 4.5 2H
61%
61%
61%
Trên 5.5 2H
50%
48%
53%
Trên 6.5 2H
33%
31%
35%

Wimbledon thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Wimbledon có trung bình 9.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Wimbledon thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp một, Wimbledon có trung bình 4.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Wimbledon thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia

Trong hiệp hai, Wimbledon có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Browne M. MD
    12
  • 2 Stevens M. FW
    9
  • 3 Bugiel O. FW
    5
  • 4 Ryan Johnson DF
    4
  • 5 Orsi-Dadomo D. FW
    3
  • 6 Hackford A. FW
    3
  • 7 Hippolyte M. MD
    2
  • 8 Smith A. MD
    2
  • 9 Maycock C. MD
    2
  • 10 Junior Nkeng R. FW
    2
  • 11 Tilley J. FW
    2
  • 12 Asiimwe N. DF
    1
  • 13 Reeves J. MD
    1
  • 14 Seddon S. DF
    1
  • 15 Nelson Z. MD
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
WIM WIM
Đội thống kê
BAR BAR
Xếp hạng
17
1.11
Ghi bàn / trận
1.48
9
3
1.57
Thua / trận đấu
1.59
2
12
2.67
Trận bàn thắng trung bình
3.07
1
18
46%
CDG
68%
1
19
9.54
Trận phạt góc trung bình
10.76
2
17
4.65
Đội phạt góc trung bình
4.85
11
24
3.24
Trận thẻ trung bình
3.59
19
24
1.52
Đội thẻ trung bình
2.09
8

Những người ghi bàn nhiều nhất

WIM Wimbledon
Browne M. 12
Stevens M. 9
Bugiel O. 5
BAR Barnsley
McGoldrick D. 15
Keillor-Dunn D. 13
Phillips A. 9

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close