Vòng loại World Cup, khu vực châu Á
Kết quả mới nhất
Cuối cùng
Vòng 3
Vòng 2
Vòng 1
Vòng 10
Bảng xếp hạng
AFC Qualification, Round 2, Group A
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16 | 5 | 1 | 0 | 18:3 |
| 2 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 6:6 |
| 3 |
|
6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 3:7 |
| 4 |
|
6 | 5 | 1 | 2 | 3 | 3:14 |
AFC Qualification, Round 3, Group A
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 19:8 |
| 2 |
|
10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 14:7 |
| 3 |
|
10 | 15 | 4 | 3 | 3 | 15:8 |
| 4 |
|
10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 17:24 |
| 5 |
|
10 | 8 | 2 | 2 | 6 | 12:18 |
| 6 |
|
10 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9:21 |
Trận đấu thống kê
50%
50%
0
chiến thắng sân nhà
1
Rút thăm
1
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
75%
25%
1.5
50%
25%
2.5
0%
75%
3.5
0%
75%
4.5
0%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
25%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
25%
Trung bình ghi 1H
0.25
Trung bình ghi 2H
1
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
50%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
50%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
0%
31 - 45+ phút
50%
46 - 60 phút
0%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
50%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
75%
8.5
75%
9.5
50%
10.5
25%
11.5
25%
12.5
25%
13.5
25%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
100%
5.5
100%
6.5
25%
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng