Giải hạng nhất quốc gia
Kết quả mới nhất
Cuối cùng
Vòng 27
Vòng 26
Bảng xếp hạng
First Division 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 57 | 16 | 9 | 2 | 52:21 |
| 2 |
|
27 | 51 | 15 | 6 | 6 | 55:27 |
| 3 |
|
27 | 50 | 14 | 8 | 5 | 46:21 |
| 4 |
|
27 | 49 | 13 | 10 | 4 | 40:23 |
| 5 |
|
27 | 43 | 12 | 7 | 8 | 36:27 |
| 6 |
|
27 | 33 | 9 | 6 | 12 | 33:40 |
| 7 |
|
27 | 28 | 8 | 4 | 15 | 27:44 |
| 8 |
|
27 | 24 | 7 | 3 | 17 | 40:56 |
| 9 |
|
27 | 20 | 5 | 5 | 17 | 23:61 |
| 10 |
|
27 | 18 | 4 | 6 | 17 | 28:60 |
Trận đấu thống kê
45%
23%
32%
61
chiến thắng sân nhà
32
Rút thăm
43
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
74%
17%
2.5
54%
37%
3.5
33%
59%
4.5
17%
74%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
Trung bình ghi 1H
1.23
Trung bình ghi 2H
1.57
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
34%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
5%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
43%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
0%