Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Amazonense

Amazonense thứ hạng của

Brazil - Brazil
Brazil - Brazil
Bảng xếp hạng
Hình thức
Bảng thống kê sân nhà
Thống kê bàn thắng
Hiệp bảng

League table

Placement Round 9-16
# Đội T Dim T V Đ B
1
Amazonas Amazonas 4 8 2 2 0 7:3
2
Itacoatiara Itacoatiara 4 6 2 0 2 4:6
3
Manauara EC AM Manauara EC AM 4 5 1 2 1 4:5
4
Parintins FC AM Parintins FC AM 4 3 1 0 3 3:4
Placement Round 13-16
# Đội T Dim T V Đ B
1
Nacional AM Nacional AM 4 8 2 2 0 6:2
2
Câu lạc bộ thể thaoa do Solimões Câu lạc bộ thể thaoa do Solimões 4 7 2 1 1 6:3
3
Manaus Manaus 4 6 2 0 2 4:3
4
Sao Raimundo EC AM Sao Raimundo EC AM 4 1 0 1 3 2:10
Placement Round 9-12
# Đội T Dim T V Đ B
1
Manauara EC AM Manauara EC AM 3 7 2 1 0 5:3
2
Parintins FC AM Parintins FC AM 3 4 1 1 1 2:2
3
Amazonas Amazonas 3 3 0 3 0 0:0
4
Itacoatiara Itacoatiara 3 1 0 1 2 2:4
Placement Round 5-8
# Đội T Dim T V Đ B
1
Manaus Manaus 3 9 3 0 0 6:1
2
Nacional AM Nacional AM 3 4 1 1 1 5:3
3
Câu lạc bộ thể thaoa do Solimões Câu lạc bộ thể thaoa do Solimões 3 4 1 1 1 5:5
4
Sao Raimundo EC AM Sao Raimundo EC AM 3 0 0 0 3 1:8
Playoffs
Qualification Playoffs

Hình thức

5 trận gần nhất
10 trận gần nhất
last 15 matches
Hình thức
Trang Chủ
Xa
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 5 3 1 1 8:4 4 10 2.00
2 5 3 0 2 7:4 3 9 1.80
3 5 2 3 0 8:6 2 9 1.80
4 5 2 2 1 9:7 2 8 1.60
5 5 2 1 2 5:3 2 7 1.40
6 5 0 4 1 2:3 -1 4 0.80
7 5 1 1 3 4:7 -3 4 0.80
8 5 0 1 4 3:13 -10 1 0.20
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 2 2 0 0 5:1 4 6 3.00
2 3 2 1 0 6:4 2 7 2.33
3 3 2 0 1 5:2 3 6 2.00
4 3 1 2 0 6:4 2 5 1.67
5 2 1 0 1 1:1 0 3 1.50
6 2 0 2 0 0:0 0 2 1.00
7 2 0 1 1 0:1 -1 1 0.50
8 3 0 1 2 3:7 -4 1 0.33
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 3 2 0 1 5:2 3 6 2.00
2 2 1 1 0 3:2 1 4 2.00
3 2 1 0 1 3:3 0 3 1.50
4 2 0 2 0 2:2 0 2 1.00
5 3 1 0 2 2:3 -1 3 1.00
6 3 0 2 1 2:3 -1 2 0.67
7 3 0 1 2 3:6 -3 1 0.33
8 2 0 0 2 0:6 -6 0 0
Hình thức
Trang Chủ
Xa
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 7 5 0 2 10:4 6 15 2.14
2 8 4 3 1 13:6 7 15 1.88
3 7 3 3 1 9:8 1 12 1.71
4 7 3 2 2 11:8 3 11 1.57
5 8 2 5 1 8:5 3 11 1.38
6 7 2 1 4 5:6 -1 7 1.00
7 7 1 2 4 4:10 -6 5 0.71
8 7 0 2 5 3:16 -13 2 0.29
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 4 4 0 0 8:1 7 12 3.00
2 4 3 1 0 7:4 3 10 2.50
3 5 3 1 1 9:3 6 10 2.00
4 4 2 2 0 5:1 4 8 2.00
5 3 1 2 0 6:4 2 5 1.67
6 3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
7 3 0 1 2 0:3 -3 1 0.33
8 3 0 1 2 3:7 -4 1 0.33
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 3 1 2 0 4:3 1 5 1.67
2 4 2 0 2 5:3 2 6 1.50
3 4 2 0 2 5:4 1 6 1.50
4 3 1 0 2 2:3 -1 3 1.00
5 4 0 3 1 3:4 -1 3 0.75
6 3 0 2 1 2:4 -2 2 0.67
7 4 0 1 3 3:9 -6 1 0.25
8 4 0 1 3 0:9 -9 1 0.25
Hình thức
Trang Chủ
Xa
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 7 5 0 2 10:4 6 15 2.14
2 8 4 3 1 13:6 7 15 1.88
3 7 3 3 1 9:8 1 12 1.71
4 7 3 2 2 11:8 3 11 1.57
5 8 2 5 1 8:5 3 11 1.38
6 7 2 1 4 5:6 -1 7 1.00
7 7 1 2 4 4:10 -6 5 0.71
8 7 0 2 5 3:16 -13 2 0.29
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 4 4 0 0 8:1 7 12 3.00
2 4 3 1 0 7:4 3 10 2.50
3 5 3 1 1 9:3 6 10 2.00
4 4 2 2 0 5:1 4 8 2.00
5 3 1 2 0 6:4 2 5 1.67
6 3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
7 3 0 1 2 0:3 -3 1 0.33
8 3 0 1 2 3:7 -4 1 0.33
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 3 1 2 0 4:3 1 5 1.67
2 4 2 0 2 5:3 2 6 1.50
3 4 2 0 2 5:4 1 6 1.50
4 3 1 0 2 2:3 -1 3 1.00
5 4 0 3 1 3:4 -1 3 0.75
6 3 0 2 1 2:4 -2 2 0.67
7 4 0 1 3 3:9 -6 1 0.25
8 4 0 1 3 0:9 -9 1 0.25

Bảng thống kê sân nhà

Lợi thế sân nhà
Bàn thắng sân nhà ghi được
Bàn thua sân nhà
# Team Lợi thế sân nhà Ghi điểm Thủng lưới PPG (Sân Nhà / Sân Khách)
1 +138% +200% +75%
3.00 / 1.00
2 +94% +163% +25%
2.50 / 0.67
3 +71% +67% +75%
2.00 / 0.75
4 +38% +35% +40%
2.00 / 1.67
5 +15% -56% +85%
1.33 / 0.25
6 +14% +60% -33%
1.67 / 1.50
7 -2% 0% -4%
0.33 / 0.25
8 -67% -100% -33%
0.33 / 1.50
# Team Lợi Thế Ghi Bàn Sân Nhà Ghi Bàn / trận đấu Sân Khách Ghi Bàn / trận đấu
1 +200% 2.00 0.67
2 +163% 1.75 0.67
3 +67% 1.25 0.75
4 +60% 2.00 1.25
5 +35% 1.80 1.33
6 0% 1.00 0
7 -56% 0.33 0.75
8 -100% 0 1.25
# Team Lợi Thế Phòng Ngự Sân Nhà Thủng Lưới / trận đấu Sân Khách Thủng Lưới / trận đấu
1 +85% 0.33 2.25
2 +75% 0.25 1.00
3 +75% 0.25 1.00
4 +40% 0.60 1.00
5 +25% 1.00 1.33
6 -4% 2.33 2.25
7 -33% 1.33 1.00
8 -33% 1.00 0.75

Thống kê bàn thắng

# Team TC Total Goals AVG Home Away
1 7 19 2.71 3.33 2.25
2 7 19 2.71 3.33 2.25
3 7 17 2.43 2.75 2.00
4 8 19 2.38 2.40 2.33
5 7 14 2.00 2.25 1.67
6 7 14 2.00 0.67 3.00
7 8 13 1.63 1.50 1.75
8 7 11 1.57 1.00 2.00

Hiệp bảng

Hiệp 1
Hiệp 2
Đầy
Trang Chủ
Xa
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 8 6 2 0 8:0 8 20 2.50
2 7 3 4 0 4:1 3 13 1.86
3 7 3 2 2 3:2 1 11 1.57
4 8 1 6 1 2:1 1 9 1.13
5 7 2 2 3 3:4 -1 8 1.14
6 7 1 3 3 2:3 -1 6 0.86
7 7 0 3 4 0:3 -3 3 0.43
8 7 1 0 6 1:9 -8 3 0.43
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 5 3 2 0 5:0 5 11 2.20
2 4 3 1 0 4:1 3 10 2.50
3 4 2 1 1 2:1 1 7 1.75
4 4 1 3 0 2:0 2 6 1.50
5 3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
6 3 1 0 2 1:3 -2 3 1.00
7 3 0 2 1 0:0 0 2 0.67
8 3 0 1 2 0:2 -2 1 0.33
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 3 3 0 0 3:0 3 9 3.00
2 4 1 2 1 2:1 1 5 1.25
3 3 1 1 1 1:1 0 4 1.33
4 4 1 1 2 2:3 -1 4 1.00
5 3 0 3 0 0:0 0 3 1.00
6 4 0 3 1 0:1 -1 3 0.75
7 4 0 1 3 0:3 -3 1 0.25
8 4 0 0 4 0:6 -6 0 0
Đầy
Trang Chủ
Xa
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 7 4 2 1 3:4 -1 14 2.00
2 7 4 1 2 4:1 3 13 1.86
3 8 2 6 0 2:1 1 12 1.50
4 7 2 3 2 3:2 1 9 1.29
5 7 2 3 2 2:3 -1 9 1.29
6 8 1 4 3 8:0 8 7 0.88
7 7 1 2 4 0:3 -3 5 0.71
8 7 1 1 5 1:9 -8 4 0.57
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 4 3 1 0 4:1 3 10 2.50
2 4 2 2 0 2:0 2 8 2.00
3 4 2 2 0 2:1 1 8 2.00
4 3 2 1 0 1:1 0 7 2.33
5 5 1 3 1 5:0 5 6 1.20
6 3 1 0 2 0:0 0 3 1.00
7 3 1 0 2 1:3 -2 3 1.00
8 3 0 2 1 0:2 -2 2 0.67
# Team TC T V Đ BT KD points PPG
1 4 2 1 1 2:1 1 7 1.75
2 4 2 1 1 2:3 -1 7 1.75
3 4 0 4 0 0:1 -1 4 1.00
4 3 1 0 2 0:0 0 3 1.00
5 4 0 2 2 0:3 -3 2 0.50
6 3 0 1 2 3:0 3 1 0.33
7 3 0 1 2 1:1 0 1 0.33
8 4 0 1 3 0:6 -6 1 0.25
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close