Cúp Verde
Bảng xếp hạng
Copa Verde 2026, Centro Oeste A
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 10:4 |
| 2 |
|
5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 5:4 |
| 3 |
|
5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 8:10 |
| 4 |
|
5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 6:4 |
| 5 |
|
5 | 6 | 1 | 3 | 1 | 6:7 |
| 6 |
|
5 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6:12 |
Copa Verde 2026, Centro Oeste B
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 8:3 |
| 2 |
|
5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 9:3 |
| 3 |
|
5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 5:5 |
| 4 |
|
5 | 7 | 2 | 1 | 2 | 7:8 |
| 5 |
|
5 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2:5 |
| 6 |
|
5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2:9 |
Trận đấu thống kê
51%
22%
27%
35
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
18
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
90%
11%
1.5
76%
15%
2.5
58%
32%
3.5
35%
56%
4.5
21%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
83%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
63%
Trung bình ghi 1H
1.35
Trung bình ghi 2H
1.67
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
6%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
14%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
12%
8.5
12%
9.5
8%
10.5
6%
11.5
5%
12.5
5%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
16%
1.5
16%
2.5
16%
3.5
16%
4.5
16%
5.5
15%
6.5
8%