Giải Primera B
Bảng xếp hạng
UEFA Champions League, Women 19/20, Knockout stage
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 28 | 8 | 4 | 2 | 29:16 |
| 2 |
|
14 | 26 | 7 | 5 | 2 | 29:17 |
| 3 |
|
14 | 25 | 6 | 7 | 1 | 19:10 |
| 4 |
|
14 | 23 | 6 | 5 | 3 | 26:17 |
| 5 |
|
14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 22:16 |
| 6 |
|
14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 16:15 |
| 7 |
|
14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 19:17 |
| 8 |
|
14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 24:24 |
| 9 |
|
14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 23:23 |
| 10 |
|
14 | 20 | 5 | 5 | 4 | 23:21 |
| 11 |
|
14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 20:23 |
| 12 |
|
14 | 15 | 3 | 6 | 5 | 15:24 |
| 13 |
|
14 | 15 | 4 | 3 | 7 | 11:25 |
| 14 |
|
14 | 12 | 2 | 6 | 6 | 18:22 |
| 15 |
|
14 | 9 | 1 | 6 | 7 | 18:26 |
| 16 |
|
14 | 3 | 0 | 3 | 11 | 11:27 |
Trận đấu thống kê
48%
29%
23%
53
chiến thắng sân nhà
34
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
84%
11%
2.5
50%
45%
3.5
34%
61%
4.5
18%
77%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
78%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung bình ghi 1H
1.44
Trung bình ghi 2H
1.45
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
50%
8.5
42%
9.5
37%
10.5
28%
11.5
20%
12.5
14%
13.5
9%
Kết thúc
Thẻ
0.5
76%
1.5
75%
2.5
74%
3.5
74%
4.5
74%
5.5
73%
6.5
34%