Giải vô địch quốc gia
Kết quả mới nhất
Vòng 14
Vòng 13
Lịch thi đấu
Vòng 15
Vòng 13
Vòng 16
Bảng xếp hạng
Primera Division 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 33 | 11 | 0 | 3 | 26:12 |
| 2 |
|
14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 30:19 |
| 3 |
|
14 | 23 | 7 | 2 | 5 | 22:18 |
| 4 |
|
14 | 22 | 6 | 4 | 4 | 18:13 |
| 5 |
|
14 | 22 | 7 | 1 | 6 | 21:20 |
| 6 |
|
14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 28:20 |
| 7 |
|
14 | 21 | 6 | 3 | 5 | 21:20 |
| 8 |
|
14 | 21 | 5 | 6 | 3 | 16:17 |
| 9 |
|
13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 13:8 |
| 10 |
|
13 | 19 | 6 | 1 | 6 | 19:20 |
| 11 |
|
14 | 19 | 5 | 4 | 5 | 12:21 |
| 12 |
|
14 | 17 | 4 | 5 | 5 | 20:24 |
| 13 |
|
14 | 15 | 4 | 3 | 7 | 17:20 |
| 14 |
|
14 | 13 | 4 | 1 | 9 | 19:26 |
| 15 |
|
14 | 11 | 3 | 2 | 9 | 11:21 |
| 16 |
|
14 | 11 | 3 | 2 | 9 | 12:26 |
Trận đấu thống kê
49%
19%
32%
54
chiến thắng sân nhà
22
Rút thăm
35
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
67%
28%
2.5
53%
42%
3.5
31%
64%
4.5
17%
78%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
72%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
53%
Trung bình ghi 1H
1.23
Trung bình ghi 2H
1.5
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
22%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
73%
8.5
62%
9.5
47%
10.5
34%
11.5
30%
12.5
21%
13.5
13%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
98%
5.5
92%
6.5
35%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng