Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
CFL

CFL

Czech Republic: Cộng hòa Séc
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Bảng xếp hạng

CFL 25/26, Group A
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kladno Kladno 31 71 22 5 4 84:26
2
Jiskra Domazlice Jiskra Domazlice 31 66 21 3 7 77:42
3
FC Viktoria Plzen B FC Viktoria Plzen B 31 58 17 7 7 73:53
4
Písek Písek 32 52 15 7 10 50:38
5
Admira Prague Admira Prague 31 48 14 6 11 45:46
6
Kraluv Dvur Kraluv Dvur 31 46 14 4 13 54:54
7
SK Dynamo České Budějovice B SK Dynamo České Budějovice B 32 45 11 12 9 63:58
8
Aritma Praha Aritma Praha 32 45 11 12 9 45:45
9
Loko Vltavin Loko Vltavin 31 44 13 5 13 35:41
10
SK Slavia Prague C SK Slavia Prague C 31 43 12 7 12 51:46
11
FK Pribram B FK Pribram B 32 40 12 4 16 45:56
12
Bohemians Praha 1905 B Bohemians Praha 1905 B 31 38 10 8 13 57:57
13
FK Dukla Praha B FK Dukla Praha B 32 38 11 5 16 48:57
14
Motorlet Motorlet 31 33 8 9 14 32:45
15
Sokol Houston Sokol Houston 31 31 7 10 14 29:44
16
SK Petrin Plzen B SK Petrin Plzen B 31 28 8 4 19 37:70
17
Silon Taborsko II Silon Taborsko II 31 16 4 4 23 27:74
CFL 25/26, Group B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa 32 88 29 1 2 86:24
2
Sokol Zapy Sokol Zapy 31 71 22 5 4 67:27
3
Hradec Kralove II Hradec Kralove II 31 61 19 4 8 70:42
4
Banik Sous Banik Sous 31 61 19 4 8 59:34
5
FK Teplice B FK Teplice B 32 50 14 8 10 46:42
6
SK Benatky nad Jizerou SK Benatky nad Jizerou 31 41 11 8 12 55:53
7
FK Pardubice B FK Pardubice B 31 40 11 7 13 66:55
8
FK Jablonec B FK Jablonec B 31 39 11 6 14 47:59
9
Slovan Liberec II Slovan Liberec II 31 37 10 7 14 72:59
10
Neratovice-Byškovice Neratovice-Byškovice 31 36 9 9 13 43:62
11
FK Mlada Boleslav B FK Mlada Boleslav B 31 35 9 8 14 36:50
12
Varnsdorf Varnsdorf 31 34 9 7 15 41:65
13
Velke Hamry Velke Hamry 31 31 7 10 14 45:56
14
TJ Jiskra Usti nad Orlici TJ Jiskra Usti nad Orlici 31 31 7 10 14 35:52
15
Sokol Brozany Sokol Brozany 31 31 7 10 14 37:58
16
Slovan Velvary Slovan Velvary 31 25 7 4 20 46:81
17
Kolin Kolin 32 24 4 12 16 36:68
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

45%
21%
34%
236 chiến thắng sân nhà
119 Rút thăm
175 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
83%
13%
2.5
62%
34%
3.5
43%
53%
4.5
24%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
Trung bình ghi 1H
1.54
Trung bình ghi 2H
1.72

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
16%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
24%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
6%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
21%
1.5
21%
2.5
21%
3.5
21%
4.5
21%
5.5
20%
6.5
14%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close