3rd Division
Bảng xếp hạng
3. Division 25/26
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55 | 17 | 4 | 1 | 53:17 |
| 2 |
|
22 | 42 | 13 | 3 | 6 | 33:23 |
| 3 |
|
22 | 36 | 11 | 3 | 8 | 42:39 |
| 4 |
|
22 | 32 | 9 | 5 | 8 | 34:38 |
| 5 |
|
22 | 31 | 9 | 4 | 9 | 30:27 |
| 6 |
|
22 | 29 | 8 | 5 | 9 | 38:38 |
| 7 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 22:24 |
| 8 |
|
22 | 26 | 9 | 5 | 8 | 43:33 |
| 9 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 30:46 |
| 10 |
|
22 | 24 | 7 | 3 | 12 | 32:39 |
| 11 |
|
22 | 21 | 6 | 3 | 13 | 24:33 |
| 12 |
|
22 | 17 | 5 | 2 | 15 | 14:38 |
3. Division 25/26, Promotion Round
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 77 | 24 | 5 | 1 | 73:21 |
| 2 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 40:29 |
| 3 |
|
30 | 47 | 14 | 5 | 11 | 58:48 |
| 4 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 45:53 |
| 5 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 36:37 |
| 6 |
|
30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 43:59 |
Trận đấu thống kê
49%
18%
33%
88
chiến thắng sân nhà
34
Rút thăm
58
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
78%
19%
2.5
56%
41%
3.5
36%
61%
4.5
22%
75%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
85%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
Trung bình ghi 1H
1.3
Trung bình ghi 2H
1.73
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%