Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Danmarksserien

Danmarksserien

Đan Mạch
Đan Mạch

Bảng xếp hạng

Danmarksserien 25/26, Group 1
# Đội T Dim T V Đ B
1
Avarta Avarta 18 40 13 1 4 37:18
2
Glostrup Glostrup 18 40 12 4 2 35:21
4
Frederikssund IK Frederikssund IK 18 25 8 1 9 24:25
5
Espergaerde IF Espergaerde IF 18 24 7 3 8 27:27
6
Đội bóng Saaby Đội bóng Saaby 18 23 7 2 9 26:21
7
Ledoje-Smorum Ledoje-Smorum 18 22 7 1 10 32:32
8
Herlev Herlev 18 22 6 4 8 25:31
9
Naestved IF Naestved IF 18 20 6 2 10 32:48
10
Tarnby FF Tarnby FF 18 11 3 2 13 24:42
Danmarksserien 25/26, Group 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Ringsted Ringsted 18 40 13 1 4 48:31
2
Goerslev IF Goerslev IF 18 35 11 2 5 39:20
3
Allerod Allerod 18 31 9 4 5 42:27
4
Fredensborg Fredensborg 18 30 9 3 6 30:31
5
Skjold Skjold 18 26 7 5 6 29:29
6
	FC Sydkysten FC Sydkysten 18 24 7 3 8 35:35
7
Gentofte-Vangede Gentofte-Vangede 18 24 7 3 8 33:40
8
VB 1968 VB 1968 18 22 6 4 8 29:36
9
Skovshoved Skovshoved 18 17 5 2 11 29:39
10
Hvidovre IF 2 Hvidovre IF 2 18 6 1 3 14 19:45
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

48%
17%
35%
244 chiến thắng sân nhà
91 Rút thăm
179 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
98%
3%
1.5
86%
12%
2.5
69%
29%
3.5
49%
50%
4.5
31%
67%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung bình ghi 1H
0
Trung bình ghi 2H
0.36

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close