Giải hạng ba quốc gia
Bảng xếp hạng
3. deild 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13 | 4 | 1 | 0 | 13:4 |
| 2 |
|
5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 18:8 |
| 3 |
|
5 | 10 | 3 | 1 | 1 | 10:7 |
| 4 |
|
5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 15:13 |
| 5 |
|
5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 10:9 |
| 6 |
|
5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 12:8 |
| 7 |
|
5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 11:13 |
| 8 |
|
5 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 |
| 9 |
|
5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 8:13 |
| 10 |
|
5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 9:15 |
| 11 |
|
5 | 4 | 1 | 1 | 3 | 4:14 |
| 12 |
|
5 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5:10 |
Trận đấu thống kê
57%
19%
24%
17
chiến thắng sân nhà
6
Rút thăm
7
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
90%
4%
2.5
80%
14%
3.5
60%
34%
4.5
37%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
90%
Ghi bàn trong 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
84%
Trung bình ghi 1H
1.9
Trung bình ghi 2H
2.1
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%