Giải đấu chuyên nghiệp
Kết quả mới nhất
Vòng 23
Vòng 22
Bảng xếp hạng
Pro League 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41 | 11 | 8 | 3 | 29:16 |
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 30:12 |
| 3 |
|
22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 24:13 |
| 4 |
|
23 | 36 | 10 | 6 | 7 | 24:24 |
| 5 |
|
22 | 35 | 9 | 8 | 5 | 27:19 |
| 6 |
|
22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 23:19 |
| 7 |
|
22 | 31 | 7 | 10 | 5 | 21:16 |
| 8 |
|
23 | 30 | 8 | 6 | 9 | 25:27 |
| 9 |
|
23 | 29 | 7 | 8 | 8 | 22:24 |
| 10 |
|
22 | 29 | 7 | 8 | 7 | 13:21 |
| 11 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 16:23 |
| 12 |
|
23 | 24 | 5 | 9 | 9 | 15:21 |
| 13 |
|
23 | 22 | 3 | 13 | 7 | 15:19 |
| 14 |
|
22 | 22 | 5 | 7 | 10 | 14:21 |
| 15 |
|
21 | 19 | 3 | 10 | 8 | 12:19 |
| 16 |
|
22 | 15 | 3 | 6 | 13 | 13:29 |
Trận đấu thống kê
38%
38%
24%
69
chiến thắng sân nhà
73
Rút thăm
43
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
78%
23%
1.5
50%
29%
2.5
27%
52%
3.5
12%
66%
4.5
5%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
53%
Ghi bàn trong 2H
61%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
36%
Trung bình ghi 1H
0.77
Trung bình ghi 2H
0.96
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
23%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
18%
Giải đấu chuyên nghiệp Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng