Giải hạng nhất quốc gia
Kết quả mới nhất
Vòng 18
Vòng 10
Vòng 17
Lịch thi đấu
Vòng 19
Vòng 20
Bảng xếp hạng
First Division 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 42 | 13 | 3 | 2 | 34:11 |
| 2 |
|
18 | 30 | 9 | 3 | 6 | 28:18 |
| 3 |
|
18 | 28 | 8 | 4 | 6 | 21:24 |
| 4 |
|
18 | 27 | 7 | 6 | 5 | 32:24 |
| 5 |
|
18 | 25 | 7 | 4 | 7 | 23:25 |
| 6 |
|
18 | 22 | 5 | 7 | 6 | 16:18 |
| 7 |
|
18 | 22 | 6 | 4 | 8 | 16:22 |
| 8 |
|
18 | 18 | 4 | 6 | 8 | 17:28 |
| 9 |
|
18 | 16 | 3 | 7 | 8 | 17:24 |
| 10 |
|
18 | 15 | 3 | 6 | 9 | 17:27 |
Trận đấu thống kê
50%
27%
23%
45
chiến thắng sân nhà
25
Rút thăm
20
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
74%
19%
2.5
48%
45%
3.5
22%
72%
4.5
7%
86%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
79%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
52%
Trung bình ghi 1H
0.94
Trung bình ghi 2H
1.51
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
15%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
9%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
21%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
19%
1.5
19%
2.5
19%
3.5
19%
4.5
19%
5.5
19%
6.5
19%
Giải hạng nhất quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng