Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bảng xếp hạng
Pervaya Liga 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20 | 6 | 2 | 0 | 21:2 |
| 2 |
|
8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 26:4 |
| 3 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 16:8 |
| 4 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 13:8 |
| 5 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 13:9 |
| 6 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11:11 |
| 7 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 12:14 |
| 8 |
|
8 | 12 | 4 | 0 | 4 | 7:11 |
| 9 |
|
8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 7:14 |
| 10 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 12:23 |
| 11 |
|
8 | 6 | 1 | 3 | 4 | 10:11 |
| 12 |
|
8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 12:20 |
| 13 |
|
8 | 3 | 1 | 0 | 7 | 7:19 |
| 14 |
|
8 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5:18 |
Trận đấu thống kê
54%
17%
29%
30
chiến thắng sân nhà
10
Rút thăm
16
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
74%
25%
2.5
61%
38%
3.5
36%
63%
4.5
20%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
67%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
49%
Trung bình ghi 1H
1.27
Trung bình ghi 2H
1.8
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%