Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Litva
Litva

Bảng xếp hạng

I Lyga 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Minija Krea Minija Krea 11 30 10 0 1 34:9
2
Babrungas Babrungas 11 29 9 2 0 23:4
3
BE1 NFA BE1 NFA 11 23 7 2 2 24:13
4
Garliava Garliava 11 19 5 4 2 18:10
5
Đội FK Tauras Taurage Đội FK Tauras Taurage 11 19 6 1 4 21:13
6
Neptunas Klaipeda Neptunas Klaipeda 11 19 6 1 4 13:14
7
FK Atmosphere FK Atmosphere 11 17 5 2 4 20:13
8
Học viện Bóng đá Baltic Học viện Bóng đá Baltic 11 16 5 1 5 14:20
9
DFC Dainava Alytus DFC Dainava Alytus 11 15 4 3 4 17:15
10
Jonava Jonava 11 12 3 3 5 14:16
12
Transinvest II Transinvest II 11 11 3 2 6 11:28
13
Siauliai II Siauliai II 11 7 1 4 6 11:24
14
Hegelmann Litauen II Hegelmann Litauen II 11 7 2 1 8 12:27
15
FK Ekranas FK Ekranas 11 7 2 1 8 12:20
16
Zalgiris B Zalgiris B 11 6 2 0 9 6:19
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

54%
16%
30%
46 chiến thắng sân nhà
15 Rút thăm
25 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
15%
2.5
64%
33%
3.5
39%
58%
4.5
12%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung bình ghi 1H
1.18
Trung bình ghi 2H
1.87

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
3%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
26%
76 - 90+ phút
26%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
16%
8.5
15%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
5%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
3%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close