Giải hạng nhất quốc gia
Bảng xếp hạng
I Lyga 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 30 | 10 | 0 | 1 | 34:9 |
| 2 |
|
11 | 29 | 9 | 2 | 0 | 23:4 |
| 3 |
|
11 | 23 | 7 | 2 | 2 | 24:13 |
| 4 |
|
11 | 19 | 5 | 4 | 2 | 18:10 |
| 5 |
|
11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 21:13 |
| 6 |
|
11 | 19 | 6 | 1 | 4 | 13:14 |
| 7 |
|
11 | 17 | 5 | 2 | 4 | 20:13 |
| 8 |
|
11 | 16 | 5 | 1 | 5 | 14:20 |
| 9 |
|
11 | 15 | 4 | 3 | 4 | 17:15 |
| 10 |
|
11 | 12 | 3 | 3 | 5 | 14:16 |
| 12 |
|
11 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:28 |
| 13 |
|
11 | 7 | 1 | 4 | 6 | 11:24 |
| 14 |
|
11 | 7 | 2 | 1 | 8 | 12:27 |
| 15 |
|
11 | 7 | 2 | 1 | 8 | 12:20 |
| 16 |
|
11 | 6 | 2 | 0 | 9 | 6:19 |
Trận đấu thống kê
54%
16%
30%
46
chiến thắng sân nhà
15
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
15%
2.5
64%
33%
3.5
39%
58%
4.5
12%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
Trung bình ghi 1H
1.18
Trung bình ghi 2H
1.87
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
3%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
26%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
16%
8.5
15%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
5%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
3%