Giải vô địch quốc gia Botola
Bảng xếp hạng
Botola Pro D1 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44 | 12 | 8 | 2 | 31:12 |
| 2 |
|
22 | 43 | 12 | 7 | 3 | 33:20 |
| 3 |
|
22 | 42 | 12 | 6 | 4 | 26:9 |
| 4 |
|
21 | 41 | 10 | 11 | 0 | 32:12 |
| 5 |
|
22 | 40 | 12 | 4 | 6 | 34:20 |
| 6 |
|
21 | 30 | 7 | 9 | 5 | 19:21 |
| 7 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 15:20 |
| 8 |
|
22 | 27 | 6 | 9 | 7 | 21:19 |
| 9 |
|
21 | 27 | 7 | 6 | 8 | 25:27 |
| 10 |
|
22 | 26 | 7 | 5 | 10 | 20:27 |
| 11 |
|
22 | 26 | 5 | 11 | 6 | 19:24 |
| 12 |
|
21 | 20 | 5 | 5 | 11 | 21:33 |
| 13 |
|
22 | 18 | 4 | 6 | 12 | 18:32 |
| 14 |
|
22 | 17 | 2 | 11 | 9 | 22:33 |
| 15 |
|
22 | 16 | 3 | 7 | 12 | 23:35 |
| 16 |
|
22 | 15 | 2 | 9 | 11 | 19:34 |
Trận đấu thống kê
37%
34%
29%
64
chiến thắng sân nhà
60
Rút thăm
50
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
21%
2.5
39%
50%
3.5
14%
75%
4.5
6%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
62%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
Trung bình ghi 1H
0.97
Trung bình ghi 2H
1.2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
26%
8.5
19%
9.5
14%
10.5
9%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
68%
1.5
68%
2.5
68%
3.5
64%
4.5
63%
5.5
59%
6.5
33%