Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải vô địch quốc gia Botola

Giải vô địch quốc gia Botola

Ma-rốc
Ma-rốc

Bảng xếp hạng

Botola Pro D1 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
MAS Fez MAS Fez 22 44 12 8 2 31:12
2
Renaissance Sportive de Berkane Renaissance Sportive de Berkane 22 43 12 7 3 33:20
3
Raja Casablanca Raja Casablanca 22 42 12 6 4 26:9
4
FAR Rabat FAR Rabat 21 41 10 11 0 32:12
5
Wydad Casablanca Wydad Casablanca 22 40 12 4 6 34:20
6
Difaa El Jadida Difaa El Jadida 21 30 7 9 5 19:21
7
CODM Meknes CODM Meknes 22 30 8 6 8 15:20
8
KAC Marrakech KAC Marrakech 22 27 6 9 7 21:19
9
FUS de Rabat FUS de Rabat 21 27 7 6 8 25:27
10
Renaissance Zemamra Renaissance Zemamra 22 26 7 5 10 20:27
11
Ittihad Riadhi de Tanger Ittihad Riadhi de Tanger 22 26 5 11 6 19:24
12
Hassania Agadir Hassania Agadir 21 20 5 5 11 21:33
13
Olympique Dcheira Olympique Dcheira 22 18 4 6 12 18:32
14
UTS Rabat UTS Rabat 22 17 2 11 9 22:33
15
US Yacoub Mansour US Yacoub Mansour 22 16 3 7 12 23:35
16
OC Safi OC Safi 22 15 2 9 11 19:34
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

37%
34%
29%
64 chiến thắng sân nhà
60 Rút thăm
50 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
21%
2.5
39%
50%
3.5
14%
75%
4.5
6%
83%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
62%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
Trung bình ghi 1H
0.97
Trung bình ghi 2H
1.2

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
31%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
26%
8.5
19%
9.5
14%
10.5
9%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
68%
1.5
68%
2.5
68%
3.5
64%
4.5
63%
5.5
59%
6.5
33%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close