Giải hạng nhất quốc gia
Kết quả mới nhất
Vòng 1
Vòng 10
Vòng 9
Lịch thi đấu
Vòng 11
Vòng 12
Bảng xếp hạng
1. Division 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 26:11 |
| 2 |
|
10 | 23 | 7 | 2 | 1 | 23:11 |
| 3 |
|
10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 30:17 |
| 4 |
|
10 | 22 | 7 | 1 | 2 | 23:12 |
| 5 |
|
10 | 18 | 5 | 3 | 2 | 22:12 |
| 6 |
|
10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 28:20 |
| 7 |
|
10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 13:13 |
| 8 |
|
10 | 14 | 4 | 2 | 4 | 16:20 |
| 9 |
|
10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 13:16 |
| 10 |
|
10 | 12 | 3 | 3 | 4 | 17:22 |
| 11 |
|
10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 |
| 12 |
|
10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 |
| 13 |
|
10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 |
| 14 |
|
10 | 7 | 2 | 1 | 7 | 12:21 |
| 15 |
|
10 | 6 | 2 | 1 | 7 | 13:22 |
| 16 |
|
10 | 5 | 1 | 2 | 7 | 14:31 |
Trận đấu thống kê
54%
14%
32%
42
chiến thắng sân nhà
12
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
87%
13%
2.5
71%
28%
3.5
46%
54%
4.5
27%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung bình ghi 1H
1.42
Trung bình ghi 2H
2.13
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
82%
8.5
78%
9.5
65%
10.5
49%
11.5
37%
12.5
32%
13.5
22%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
99%
5.5
97%
6.5
6%
Giải hạng nhất quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng