Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Na Uy
Na Uy

Bảng xếp hạng

1. Division 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Stromsgodset Stromsgodset 10 23 7 2 1 26:11
2
KIL Toppfotball KIL Toppfotball 10 23 7 2 1 23:11
3
Haugesund Haugesund 10 22 7 1 2 30:17
4
Odd Grenland Odd Grenland 10 22 7 1 2 23:12
5
Stabaek Stabaek 10 18 5 3 2 22:12
6
Ranheim Ranheim 10 17 5 2 3 28:20
7
Hodd Hodd 10 14 4 2 4 13:13
8
Moss Moss 10 14 4 2 4 16:20
9
Egersunds Egersunds 10 13 4 1 5 13:16
10
Sogndal Sogndal 10 12 3 3 4 17:22
11
Bryne Bryne 10 10 3 1 6 14:20
12
Sandnes Ulf Sandnes Ulf 10 10 3 1 6 12:18
13
Lyn Fotball Lyn Fotball 10 10 3 1 6 8:18
14
Raufoss Raufoss 10 7 2 1 7 12:21
15
Asane Asane 10 6 2 1 7 13:22
16
Strommen Strommen 10 5 1 2 7 14:31
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

54%
14%
32%
42 chiến thắng sân nhà
12 Rút thăm
25 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
87%
13%
2.5
71%
28%
3.5
46%
54%
4.5
27%
73%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
79%
Ghi bàn trong 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
68%
Trung bình ghi 1H
1.42
Trung bình ghi 2H
2.13

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
13%
46 - 60 phút
19%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
26%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
82%
8.5
78%
9.5
65%
10.5
49%
11.5
37%
12.5
32%
13.5
22%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
99%
4.5
99%
5.5
97%
6.5
6%

Giải hạng nhất quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

#
Bàn thắng
  • 1 Diarra S.
    TD
    Haugesund
    16
  • 2 Temesgen Tewelde F.
    TD
    Odd Grenland
    9
  • 3 Pingel S.
    TD
    Stromsgodset
    8
  • 4 Johnsen M.
    TV
    Ranheim
    8
  • 5 Dahlby M.
    TD
    Stabaek
    6
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close