Giải đấu Hạng Ba Nhóm 1
Kết quả mới nhất
Vòng 10
Vòng 9
Vòng 8
Lịch thi đấu
Vòng 10
Vòng 11
Bảng xếp hạng
3. Division, Group 1, 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 29:11 |
| 2 |
|
9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 35:20 |
| 3 |
|
9 | 19 | 5 | 4 | 0 | 24:10 |
| 4 |
|
9 | 19 | 6 | 1 | 2 | 22:11 |
| 5 |
|
9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 25:17 |
| 6 |
|
9 | 15 | 5 | 0 | 4 | 17:12 |
| 7 |
|
9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 21:19 |
| 8 |
|
10 | 13 | 4 | 1 | 5 | 20:31 |
| 9 |
|
9 | 10 | 3 | 1 | 5 | 17:26 |
| 10 |
|
10 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:23 |
| 11 |
|
9 | 9 | 3 | 0 | 6 | 16:23 |
| 12 |
|
9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 13:22 |
| 13 |
|
9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 16:30 |
| 14 |
|
9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 16:30 |
Trận đấu thống kê
50%
10%
40%
32
chiến thắng sân nhà
7
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
94%
5%
2.5
85%
15%
3.5
63%
36%
4.5
47%
52%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
85%
Ghi bàn trong 2H
96%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
82%
Trung bình ghi 1H
1.94
Trung bình ghi 2H
2.52
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
7%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
17%
41 - 50 phút
7%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
19%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
3%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
23%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
23%
76 - 90+ phút
30%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
15%
8.5
11%
9.5
7%
10.5
7%
11.5
4%
12.5
4%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
15%
5.5
15%
6.5
0%