Giải Hạng Ba Bảng 2
Kết quả mới nhất
Vòng 13
Vòng 9
Vòng 8
Lịch thi đấu
Vòng 10
Vòng 11
Bảng xếp hạng
3. Division, Group 2, 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21 | 6 | 3 | 0 | 25:10 |
| 2 |
|
9 | 17 | 5 | 2 | 2 | 20:14 |
| 3 |
|
10 | 16 | 5 | 1 | 4 | 22:19 |
| 4 |
|
9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 20:14 |
| 5 |
|
9 | 14 | 4 | 2 | 3 | 22:19 |
| 6 |
|
9 | 13 | 4 | 1 | 4 | 16:19 |
| 7 |
|
10 | 13 | 3 | 4 | 3 | 17:21 |
| 8 |
|
9 | 12 | 3 | 3 | 3 | 24:25 |
| 9 |
|
9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 17:18 |
| 10 |
|
9 | 11 | 3 | 2 | 4 | 14:18 |
| 11 |
|
9 | 10 | 2 | 4 | 3 | 14:15 |
| 12 |
|
9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 24:25 |
| 13 |
|
9 | 8 | 2 | 2 | 5 | 17:20 |
| 14 |
|
9 | 7 | 2 | 1 | 6 | 16:31 |
Trận đấu thống kê
44%
24%
32%
28
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
20
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
93%
5%
2.5
82%
16%
3.5
65%
33%
4.5
43%
55%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
86%
Ghi bàn trong 2H
86%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
75%
Trung bình ghi 1H
1.84
Trung bình ghi 2H
2.34
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
14%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
5%
71 - 80 phút
18%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
18%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
14%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
4%
9.5
4%
10.5
4%
11.5
4%
12.5
2%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
11%
1.5
11%
2.5
10%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
8%
6.5
0%