CLJ
Kết quả mới nhất
Vòng 30
Vòng 29
Bảng xếp hạng
U19 CLJ 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67 | 21 | 4 | 5 | 86:39 |
| 2 |
|
30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 68:47 |
| 3 |
|
30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 74:51 |
| 4 |
|
30 | 54 | 16 | 6 | 8 | 61:43 |
| 5 |
|
30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 54:37 |
| 6 |
|
30 | 51 | 16 | 3 | 11 | 55:48 |
| 7 |
|
30 | 48 | 14 | 6 | 10 | 66:61 |
| 8 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 55:54 |
| 9 |
|
30 | 41 | 13 | 2 | 15 | 52:58 |
| 10 |
|
30 | 39 | 11 | 6 | 13 | 40:45 |
| 11 |
|
30 | 37 | 11 | 4 | 15 | 62:62 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 40:50 |
| 13 |
|
30 | 32 | 9 | 5 | 16 | 34:48 |
| 14 |
|
30 | 25 | 7 | 4 | 19 | 50:68 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 27:60 |
| 16 |
|
30 | 17 | 5 | 2 | 23 | 31:84 |
Trận đấu thống kê
47%
17%
36%
110
chiến thắng sân nhà
43
Rút thăm
86
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
87%
11%
2.5
68%
30%
3.5
49%
48%
4.5
27%
70%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
0%
Ghi bàn trong 2H
9%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
Trung bình ghi 1H
0
Trung bình ghi 2H
0.3
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%