Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải đấu Primera Federacion

Giải đấu Primera Federacion

Tây Ban Nha
Tây Ban Nha

Bảng xếp hạng

Primera Federacion 25/26, Group 1
# Đội T Dim T V Đ B
1
Tenerife Tenerife 38 76 22 10 6 62:24
2
Celta Fortuna Celta Fortuna 38 65 18 11 9 61:48
3
Zamora Zamora 38 61 17 10 11 53:42
4
SD Ponferradina SD Ponferradina 38 60 17 9 12 43:33
5
Real Madrid II Real Madrid II 38 58 16 10 12 61:52
6
Pontevedra Pontevedra 38 58 14 16 8 49:31
7
Barakaldo Barakaldo 38 58 15 13 10 51:38
8
Unionistas CF Unionistas CF 38 56 15 11 12 53:49
9
Lugo Lugo 38 53 13 14 11 36:40
10
Merida Merida 38 52 14 10 14 47:53
11
Arenas Club de Getxo Arenas Club de Getxo 38 52 15 7 16 46:55
12
Racing de Ferrol Racing de Ferrol 38 49 13 10 15 41:47
13
Athletic Bilbao II Athletic Bilbao II 38 49 13 10 15 38:46
14
Real Aviles CF Real Aviles CF 38 44 11 11 16 55:67
15
CP Cacereno CP Cacereno 38 44 10 14 14 42:49
16
Talavera Talavera 38 43 11 10 17 38:47
17
Ourense Ourense 38 43 10 13 15 44:47
18
Guadalajara S.A.D. Guadalajara S.A.D. 38 41 10 11 17 44:58
19
Osasuna II Osasuna II 38 40 10 10 18 28:42
20
Arenteiro Arenteiro 38 28 6 10 22 29:53
Primera Federacion 25/26, Group 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Eldense Eldense 38 69 19 12 7 57:39
2
Sabadell Sabadell 38 68 18 14 6 53:27
3
Atletico Madrid II Atletico Madrid II 38 67 19 10 9 64:44
4
Villarreal II Villarreal II 38 63 16 15 7 54:32
5
CE Europa CE Europa 38 60 16 12 10 55:50
6
Cartagena Cartagena 38 57 15 12 11 37:38
7
Antequera Antequera 38 56 16 8 14 47:44
8
Algeciras Algeciras 38 55 15 10 13 40:41
9
Hercules Hercules 38 54 14 12 12 43:41
10
Real Murcia Real Murcia 38 52 14 10 14 43:40
11
AD Alcorcon AD Alcorcon 38 51 12 15 11 44:38
12
UD Ibiza UD Ibiza 38 50 13 11 14 44:38
13
Teruel Teruel 38 49 12 13 13 27:33
14
Karlslunds Karlslunds 38 47 13 8 17 40:49
15
Juventud Torremolinos Juventud Torremolinos 38 46 11 13 14 45:51
16
Real Betis II Real Betis II 38 45 12 9 17 48:59
17
S. D. Tarazona S. D. Tarazona 38 45 11 12 15 31:40
18
Marbella Marbella 38 34 9 7 22 36:55
19
Atletico Sanluqueno Atletico Sanluqueno 38 31 7 10 21 27:53
20
Sevilla Atletico Sevilla Atletico 38 28 5 13 20 21:44
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

46%
28%
26%
343 chiến thắng sân nhà
224 Rút thăm
194 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
89%
12%
1.5
68%
22%
2.5
42%
48%
3.5
22%
68%
4.5
10%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
66%
Ghi bàn trong 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
Trung bình ghi 1H
1.04
Trung bình ghi 2H
1.29

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
15%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
13%
76 - 90+ phút
26%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
37%
1.5
36%
2.5
36%
3.5
36%
4.5
36%
5.5
36%
6.5
34%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close