Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải hạng nhì quốc gia

Giải hạng nhì quốc gia

Tây Ban Nha
Tây Ban Nha

Bảng xếp hạng

Segunda Federacion 25/26, Group 1
# Đội T Dim T V Đ B
1
Deportivo de La Coruna II Deportivo de La Coruna II 34 72 21 9 4 61:20
2
Real Oviedo II Real Oviedo II 34 58 16 10 8 50:35
3
UD Ourense UD Ourense 34 55 15 10 9 40:34
4
Numancia Numancia 34 53 14 11 9 44:33
5
Coruxo Coruxo 34 52 15 7 12 46:37
6
Gimnástica Segoviana Gimnástica Segoviana 34 51 14 9 11 37:36
7
Real Ávila CF Real Ávila CF 34 50 14 8 12 48:52
8
Salamanca UDS Salamanca UDS 34 50 14 8 12 43:36
9
Rayo Cantabria Rayo Cantabria 34 48 11 15 8 63:50
10
Bergantinos Bergantinos 34 48 13 9 12 44:37
11
Atletico Astorga Atletico Astorga 34 45 12 9 13 41:43
12
Section Paloise Section Paloise 34 45 11 12 11 31:26
13
Real Valladolid II Real Valladolid II 34 45 12 9 13 59:58
14
UP Langreo UP Langreo 34 43 11 10 13 35:41
15
SD Sarriana SD Sarriana 34 40 11 7 16 42:42
16
Burgos Promesas Burgos Promesas 34 36 8 12 14 38:55
17
Lealtad Lealtad 34 28 7 7 20 31:54
18
UD Samano UD Samano 34 15 3 6 25 23:87
Segunda Federacion 25/26, Group 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Real Union Real Union 34 69 20 9 5 64:35
2
Deportivo Alaves II Deportivo Alaves II 34 62 17 11 6 41:20
3
UD Logrones UD Logrones 34 61 18 7 9 73:33
4
Utebo Utebo 34 58 17 7 10 56:42
5
Tudelano Tudelano 34 57 16 9 9 56:40
6
SD Amorebieta SD Amorebieta 34 50 13 11 10 38:32
7
Sestao River Club Sestao River Club 34 50 12 14 8 40:33
8
Ebro Ebro 34 49 11 16 7 42:36
9
Eibar II Eibar II 34 49 14 7 13 41:42
10
Basconia Basconia 34 47 11 14 9 55:43
11
Gernika Gernika 34 45 12 9 13 34:40
12
Naxara Naxara 34 41 11 8 15 39:48
13
SD Logrones SD Logrones 34 37 8 13 13 22:40
14
Beasain Beasain 34 36 8 12 14 38:46
15
SD Ejea SD Ejea 34 35 8 11 15 35:55
16
UD Mutilvera UD Mutilvera 34 30 8 6 20 31:65
17
Real Zaragoza II Real Zaragoza II 34 28 7 7 20 32:59
18
Alfaro Alfaro 34 25 6 7 21 32:60
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

46%
27%
27%
688 chiến thắng sân nhà
426 Rút thăm
410 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
70%
21%
2.5
46%
46%
3.5
24%
67%
4.5
11%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
Trung bình ghi 1H
1.06
Trung bình ghi 2H
1.4

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
5%
31 - 40 phút
7%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
7%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
17%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
17%
46 - 60 phút
14%
61 - 75 phút
19%
76 - 90+ phút
31%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
2%
8.5
2%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
1%
13.5
1%
Kết thúc
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close