Giải hạng ba quốc gia - nhóm 2
Kết quả mới nhất
Bán kết
Tứ kết
Vòng 30
Bảng xếp hạng
3. Lig, Group 2 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 60 | 17 | 9 | 4 | 60:28 |
| 2 |
|
30 | 49 | 13 | 10 | 7 | 42:31 |
| 3 |
|
30 | 48 | 12 | 12 | 6 | 41:26 |
| 4 |
|
30 | 47 | 13 | 8 | 9 | 45:35 |
| 5 |
|
30 | 47 | 12 | 11 | 7 | 32:24 |
| 6 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 57:33 |
| 7 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 38:42 |
| 8 |
|
30 | 42 | 12 | 6 | 12 | 42:40 |
| 9 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 44:36 |
| 10 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 39:51 |
| 11 |
|
30 | 34 | 7 | 13 | 10 | 37:38 |
| 12 |
|
30 | 34 | 8 | 10 | 12 | 33:42 |
| 13 |
|
30 | 32 | 7 | 11 | 12 | 35:48 |
| 14 |
|
30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 25:53 |
| 15 |
|
30 | 28 | 5 | 13 | 12 | 29:47 |
| 16 |
|
30 | 20 | 4 | 11 | 15 | 30:55 |
Trận đấu thống kê
40%
32%
28%
96
chiến thắng sân nhà
78
Rút thăm
66
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
72%
16%
2.5
45%
43%
3.5
30%
59%
4.5
16%
72%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
70%
Ghi bàn trong 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung bình ghi 1H
1.18
Trung bình ghi 2H
1.42
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%