U19
Kết quả mới nhất
Vòng 30
Vòng 29
Bảng xếp hạng
U19 Championship 25/26
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 79 | 26 | 1 | 3 | 99:28 |
| 2 |
|
30 | 76 | 23 | 7 | 0 | 87:17 |
| 3 |
|
30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 56:30 |
| 4 |
|
30 | 54 | 17 | 3 | 10 | 72:41 |
| 5 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 39:24 |
| 6 |
|
30 | 49 | 15 | 4 | 11 | 29:32 |
| 7 |
|
30 | 44 | 13 | 5 | 12 | 44:42 |
| 8 |
|
30 | 44 | 13 | 5 | 12 | 50:37 |
| 9 |
|
30 | 43 | 11 | 10 | 9 | 48:46 |
| 10 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 32:46 |
| 11 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 54:57 |
| 12 |
|
30 | 32 | 9 | 5 | 16 | 42:59 |
| 13 |
|
30 | 26 | 8 | 2 | 20 | 35:62 |
| 14 |
|
30 | 18 | 5 | 3 | 22 | 22:84 |
| 15 |
|
30 | 14 | 3 | 5 | 22 | 27:77 |
| 16 |
|
30 | 11 | 3 | 2 | 25 | 20:74 |
Trận đấu thống kê
45%
17%
38%
105
chiến thắng sân nhà
43
Rút thăm
90
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
79%
15%
2.5
59%
35%
3.5
42%
51%
4.5
24%
69%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
69%
Ghi bàn trong 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
61%
Trung bình ghi 1H
1.35
Trung bình ghi 2H
1.68
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%