Wheeling Nailers x Indy Fuel 18.04.2026 thống kê
Thống kê H2H
Đối đầu
Trận đấu cuối cùng: Wheeling Nailers
Trận đấu cuối cùng: Indy Fuel
Phỏng đoán
Vào 18.04, Wheeling Nailers và Indy Fuel sẽ thi đấu một trận khúc côn cầu Mỹ trong Giải ECHL hiện tại. Trận đấu sẽ bắt đầu lúc 19:10 và người đặt cược thể thao có thể truy cập thống kê các trận đấu và dự đoán dựa trên nó trên trang web này.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wheeling Nailers không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Indy Fuel không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wheeling Nailers không thua
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Indy Fuel
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | T | WO | LO | Đ | GD | P |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
72 | 55 | 6 | 3 | 17 | 255:159 | 115 |
| 2 |
|
72 | 49 | 6 | 7 | 23 | 245:142 | 108 |
| 3 |
|
72 | 45 | 8 | 10 | 27 | 250:189 | 100 |
| 4 |
|
72 | 43 | 3 | 7 | 29 | 253:198 | 98 |
| 5 |
|
72 | 46 | 6 | 3 | 26 | 231:175 | 98 |
| 6 |
|
72 | 45 | 8 | 1 | 27 | 223:204 | 94 |
| 7 |
|
72 | 44 | 7 | 4 | 28 | 209:182 | 93 |
| 8 |
|
72 | 42 | 6 | 6 | 30 | 223:177 | 93 |
| 9 |
|
72 | 43 | 4 | 6 | 29 | 268:209 | 92 |
| 10 |
|
72 | 42 | 7 | 6 | 30 | 251:219 | 91 |
| 11 |
|
72 | 37 | 8 | 10 | 35 | 213:216 | 85 |
| 12 |
|
72 | 36 | 4 | 8 | 36 | 199:205 | 82 |
| 13 |
|
72 | 37 | 6 | 2 | 35 | 228:222 | 79 |
| 14 |
|
72 | 36 | 8 | 3 | 36 | 228:246 | 78 |
| 15 |
|
72 | 35 | 4 | 4 | 37 | 257:260 | 77 |
| 16 |
|
72 | 35 | 4 | 3 | 37 | 207:203 | 77 |
| 17 |
|
72 | 33 | 2 | 10 | 39 | 183:193 | 77 |
| 18 |
|
72 | 35 | 9 | 5 | 37 | 196:213 | 77 |
| 19 |
|
72 | 35 | 13 | 4 | 37 | 217:248 | 75 |
| 20 |
|
72 | 35 | 5 | 3 | 37 | 209:208 | 74 |
| 21 |
|
72 | 30 | 4 | 9 | 42 | 237:255 | 70 |
| 22 |
|
72 | 29 | 6 | 6 | 43 | 223:261 | 65 |
| 23 |
|
70 | 27 | 5 | 8 | 43 | 178:230 | 65 |
| 24 |
|
72 | 30 | 7 | 4 | 42 | 211:250 | 64 |
| 25 |
|
71 | 29 | 3 | 4 | 42 | 181:223 | 63 |
| 26 |
|
72 | 29 | 4 | 5 | 43 | 196:255 | 63 |
| 27 |
|
71 | 27 | 6 | 7 | 44 | 188:220 | 63 |
| 28 |
|
71 | 25 | 3 | 7 | 46 | 198:239 | 61 |
| 29 |
|
72 | 24 | 3 | 5 | 48 | 188:252 | 56 |
| 30 |
|
72 | 19 | 1 | 6 | 53 | 184:276 | 45 |