Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Aidan Mayo - Christopher Eubanksthống kê

Lexington

Lexington

Th 3 29 thg 7 2025 - 20:35
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Aidan Mayo
1
Christopher Eubanks
2
6 4 6 3 - -
7 7 3 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Aidan Mayo
Christopher Eubanks
Hiệp 1
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
5 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
5 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
64 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
1 - 2
Lost serve
1 - 3
2 - 3
Lost serve
3 - 3
3 - 4
Lost serve
3 - 5
3 - 6
SP
4 - 6
SP
4 - 7
Lost serve
Hiệp 2
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
5 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
2 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Aidan Mayo
Christopher Eubanks #
Dịch vụ
quân Át
7
5
lỗi kép
5
8
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
52%
58%
Lần giao bóng đầu tiên
51
62
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
35
50
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
81%
Số lần giao bóng thứ hai
47
44
Điểm giao bóng thứ hai thành công
27
18
Điểm giao bóng thứ hai %
57%
41%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
7
Điểm phá vỡ %
75%
78%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
62
51
Điểm trở lại đầu tiên thành công
12
16
Điểm trở lại đầu tiên %
19%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
44
47
Điểm trở lại thứ hai thành công
26
20
Điểm trở lại thứ hai %
59%
43%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
8
Các điểm Break được chuyển đổi
2
2
Điểm phá vỡ %
22%
25%
Điểm
người chiến thắng
29
29
lỗi không bắt buộc
35
53
Nỗ lực ghi điểm ròng
5
26
Điểm ròng thành công
3
18
Điểm rong %
60%
69%
nỗ lực điểm dịch vụ
98
106
Điểm dịch vụ thành công
62
68
Điểm dịch vụ %
63%
64%
Trả lại điểm cố gắng
106
98
Trả điểm thành công
38
36
Trả lại điểm %
36%
37%
Tổng số điểm lần thử
204
204
Tổng điểm thành công
100
104
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
13
13
Trò chơi dịch vụ %
87%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
2
2
Trả lại trò chơi %
13%
13%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
15
15
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close