Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alastair Gray - Alexandr Bindathống kê

Wuning 2

Wuning 2

Th 2 13 thg 4 2026 - 22:05
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Alastair Gray
0
Alexandr Binda
2
4 2 - - -
6 6 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Alastair Gray
Alexandr Binda
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
2 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Alastair Gray
Alexandr Binda #
Dịch vụ
quân Át
6
1
lỗi kép
0
1
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
6
Điểm phá vỡ %
1%
5%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
6
5
Điểm phá vỡ %
1%
4%
Điểm
người chiến thắng
21
12
nỗ lực điểm dịch vụ
50
60
Điểm dịch vụ thành công
27
39
Điểm dịch vụ %
54%
65%
Trả lại điểm cố gắng
60
50
Trả điểm thành công
21
23
Trả lại điểm %
35%
46%
Tổng số điểm lần thử
110
110
Tổng điểm thành công
48
62
Tổng số điểm %
44%
56%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close