Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alejandro Tabilo - Adam Waltonthống kê

Athens

Athens

CN 2 thg 11 2025 - 10:50
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alejandro Tabilo
2
Adam Walton
1
7 9 6 6 7 - -
6 7 7 8 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alejandro Tabilo
Adam Walton
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
79 - 67
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 3
Lost serve
2 - 3
3 - 3
Lost serve
3 - 4
4 - 4
4 - 5
Lost serve
5 - 5
Lost serve
5 - 6
SP
6 - 6
7 - 6
SP
7 - 7
8 - 7
SP Lost serve
9 - 7
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
66 - 78
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
Lost serve
1 - 3
2 - 3
Lost serve
3 - 3
4 - 3
4 - 4
4 - 5
5 - 5
6 - 5
MP
6 - 6
6 - 7
SP
6 - 8
Lost serve
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
5 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
6 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
7 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Alejandro Tabilo
Adam Walton #
Dịch vụ
quân Át
12
20
lỗi kép
5
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
63%
Lần giao bóng đầu tiên
85
73
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
64
57
Điểm giao bóng đầu tiên%
75%
78%
Số lần giao bóng thứ hai
41
42
Điểm giao bóng thứ hai thành công
23
24
Điểm giao bóng thứ hai %
56%
57%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
2
Điểm phá vỡ %
67%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
73
85
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
21
Điểm trở lại đầu tiên %
22%
25%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
42
41
Điểm trở lại thứ hai thành công
18
18
Điểm trở lại thứ hai %
43%
44%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
6
Các điểm Break được chuyển đổi
3
2
Điểm phá vỡ %
60%
33%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
128
117
Điểm dịch vụ thành công
88
82
Điểm dịch vụ %
69%
70%
Trả lại điểm cố gắng
117
128
Trả điểm thành công
35
40
Trả lại điểm %
30%
31%
Tổng số điểm lần thử
245
245
Tổng điểm thành công
123
122
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
18
18
Trò chơi dịch vụ thành công
16
15
Trò chơi dịch vụ %
89%
83%
Trả lại các lần thử trò chơi
18
18
Trò chơi trở lại thành công
3
2
Trả lại trò chơi %
17%
11%
Tổng số lần thử trò chơi
36
36
Tổng số trò chơi thành công
19
17
Tổng số trò chơi %
53%
47%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close