Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alejandro Tabilo - Lloyd Harristhống kê

Chengdu

Chengdu

Th 4 17 thg 9 2025 - 03:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alejandro Tabilo
2
Lloyd Harris
1
7 7 6 2 7 7 - -
6 4 7 7 6 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alejandro Tabilo
Lloyd Harris
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
77 - 64
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
2 - 0
Lost serve
2 - 1
3 - 1
4 - 1
4 - 2
4 - 3
4 - 4
Lost serve
5 - 4
6 - 4
SP Lost serve
7 - 4
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
5 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
62 - 77
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
1 - 1
1 - 2
Lost serve
1 - 3
1 - 4
2 - 4
2 - 5
Lost serve
2 - 6
SP
2 - 7
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
77 - 62
Tiebreak - Hiệp 3
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Lost serve
3 - 1
4 - 1
5 - 1
Lost serve
5 - 2
6 - 2
MP
7 - 2

Số liệu thống kê

# Alejandro Tabilo
Lloyd Harris #
Dịch vụ
quân Át
13
37
lỗi kép
0
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
78%
65%
Lần giao bóng đầu tiên
83
79
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
67
63
Điểm giao bóng đầu tiên%
81%
80%
Số lần giao bóng thứ hai
24
43
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
26
Điểm giao bóng thứ hai %
63%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
1
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
7
Điểm phá vỡ %
0%
88%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
79
83
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
16
Điểm trở lại đầu tiên %
20%
19%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
43
24
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
9
Điểm trở lại thứ hai %
40%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
1
Các điểm Break được chuyển đổi
1
1
Điểm phá vỡ %
13%
100%
Điểm
người chiến thắng
34
40
lỗi không bắt buộc
13
23
Nỗ lực ghi điểm ròng
23
23
Điểm ròng thành công
15
13
Điểm rong %
65%
57%
nỗ lực điểm dịch vụ
107
122
Điểm dịch vụ thành công
82
89
Điểm dịch vụ %
77%
73%
Trả lại điểm cố gắng
122
107
Trả điểm thành công
33
25
Trả lại điểm %
27%
23%
Tổng số điểm lần thử
229
229
Tổng điểm thành công
115
114
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
18
18
Trò chơi dịch vụ thành công
17
17
Trò chơi dịch vụ %
94%
94%
Trả lại các lần thử trò chơi
18
18
Trò chơi trở lại thành công
1
1
Trả lại trò chơi %
6%
6%
Tổng số lần thử trò chơi
36
36
Tổng số trò chơi thành công
18
18
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close