Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alex Bolt - Alex Rybakovthống kê

Houston

Houston

Th 7 28 thg 3 2026 - 14:45
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alex Bolt
2
Alex Rybakov
1
5 6 6 - -
7 2 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alex Bolt
Alex Rybakov
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
5 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 7
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
6 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Alex Bolt
Alex Rybakov #
Dịch vụ
quân Át
4
7
lỗi kép
4
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
13
Điểm phá vỡ %
6%
9%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
13
8
Điểm phá vỡ %
4%
2%
Điểm
người chiến thắng
30
20
nỗ lực điểm dịch vụ
100
94
Điểm dịch vụ thành công
64
60
Điểm dịch vụ %
64%
64%
Trả lại điểm cố gắng
94
100
Trả điểm thành công
34
36
Trả lại điểm %
36%
36%
Tổng số điểm lần thử
194
194
Tổng điểm thành công
98
96
Tổng số điểm %
51%
49%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close