Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alex Bolt - Christopher O'Connellthống kê

London

London

CN 15 thg 6 2025 - 10:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alex Bolt
2
Christopher O'Connell
1
3 7 7 6 - -
6 6 4 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alex Bolt
Christopher O'Connell
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
77 - 64
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
2 - 0
3 - 0
3 - 1
3 - 2
4 - 2
5 - 2
5 - 3
5 - 4
6 - 4
SP
7 - 4
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Alex Bolt
Christopher O'Connell #
Dịch vụ
quân Át
12
18
lỗi kép
2
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
62%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
65
63
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
48
46
Điểm giao bóng đầu tiên%
74%
73%
Số lần giao bóng thứ hai
40
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
25
23
Điểm giao bóng thứ hai %
63%
66%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
6
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
5
Điểm phá vỡ %
71%
83%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
63
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
17
17
Điểm trở lại đầu tiên %
27%
26%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
40
Điểm trở lại thứ hai thành công
12
15
Điểm trở lại thứ hai %
34%
38%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
7
Các điểm Break được chuyển đổi
1
2
Điểm phá vỡ %
17%
29%
Điểm
người chiến thắng
30
40
lỗi không bắt buộc
34
33
Nỗ lực ghi điểm ròng
26
16
Điểm ròng thành công
16
8
Điểm rong %
62%
50%
nỗ lực điểm dịch vụ
105
98
Điểm dịch vụ thành công
73
69
Điểm dịch vụ %
70%
70%
Trả lại điểm cố gắng
98
105
Trả điểm thành công
29
32
Trả lại điểm %
30%
30%
Tổng số điểm lần thử
203
203
Tổng điểm thành công
102
101
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
14
Trò chơi dịch vụ thành công
14
13
Trò chơi dịch vụ %
88%
93%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
16
Trò chơi trở lại thành công
1
2
Trả lại trò chơi %
7%
13%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
15
15
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close