Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alex Rybakov - Noah Schachterthống kê

Cleveland

Cleveland

Th 2 27 thg 1 2025 - 10:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Alex Rybakov
2
Noah Schachter
1
3 6 6 - -
6 3 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Alex Rybakov
Noah Schachter
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
5 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
6 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Alex Rybakov
Noah Schachter #
Dịch vụ
quân Át
5
4
lỗi kép
4
7
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
57%
Lần giao bóng đầu tiên
55
59
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
42
34
Điểm giao bóng đầu tiên%
76%
58%
Số lần giao bóng thứ hai
27
45
Điểm giao bóng thứ hai thành công
11
26
Điểm giao bóng thứ hai %
41%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
5
Điểm phá vỡ %
60%
56%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
59
55
Điểm trở lại đầu tiên thành công
25
13
Điểm trở lại đầu tiên %
42%
24%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
45
27
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
16
Điểm trở lại thứ hai %
42%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
5
Các điểm Break được chuyển đổi
4
2
Điểm phá vỡ %
44%
40%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
82
104
Điểm dịch vụ thành công
53
60
Điểm dịch vụ %
65%
58%
Trả lại điểm cố gắng
104
82
Trả điểm thành công
44
29
Trả lại điểm %
42%
35%
Tổng số điểm lần thử
186
186
Tổng điểm thành công
97
89
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
14
Trò chơi dịch vụ thành công
11
10
Trò chơi dịch vụ %
85%
71%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
13
Trò chơi trở lại thành công
4
2
Trả lại trò chơi %
29%
15%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
15
12
Tổng số trò chơi %
56%
44%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close