Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alex Rybakov - Radu Albotthống kê

San Diego

San Diego

Th 3 25 thg 2 2025 - 20:15
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Alex Rybakov
2
Radu Albot
0
7 7 6 - - -
6 2 3 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Alex Rybakov
Radu Albot
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
77 - 62
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
2 - 1
2 - 2
3 - 2
Lost serve
4 - 2
5 - 2
6 - 2
SP Lost serve
7 - 2
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Alex Rybakov
Radu Albot #
Dịch vụ
quân Át
3
0
lỗi kép
1
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
62%
62%
Lần giao bóng đầu tiên
53
43
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
25
Điểm giao bóng đầu tiên%
70%
58%
Số lần giao bóng thứ hai
33
26
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
12
Điểm giao bóng thứ hai %
48%
46%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
6
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
3
Điểm phá vỡ %
80%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
43
53
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
16
Điểm trở lại đầu tiên %
42%
30%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
26
33
Điểm trở lại thứ hai thành công
14
17
Điểm trở lại thứ hai %
54%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
10
Các điểm Break được chuyển đổi
3
2
Điểm phá vỡ %
50%
20%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
86
68
Điểm dịch vụ thành công
53
37
Điểm dịch vụ %
62%
54%
Trả lại điểm cố gắng
68
86
Trả điểm thành công
31
33
Trả lại điểm %
46%
38%
Tổng số điểm lần thử
154
154
Tổng điểm thành công
84
70
Tổng số điểm %
55%
45%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
10
Trò chơi dịch vụ thành công
9
7
Trò chơi dịch vụ %
82%
70%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
11
Trò chơi trở lại thành công
3
2
Trả lại trò chơi %
30%
18%
Tổng số lần thử trò chơi
21
21
Tổng số trò chơi thành công
12
9
Tổng số trò chơi %
57%
43%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close